Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
9Chậm
1Trễ/Hủy
191%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Jining(JNG) đi Nanning(NNG)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay GX8960
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Jining (JNG) | Nanning (NNG) | |||
Đã lên lịch | Jining (JNG) | Nanning (NNG) | |||
Đã lên lịch | Jining (JNG) | Nanning (NNG) | |||
Đã hạ cánh | Jining (JNG) | Nanning (NNG) | Sớm 4 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | Jining (JNG) | Nanning (NNG) | Trễ 14 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Jining (JNG) | Nanning (NNG) | Sớm 7 phút | Sớm 24 phút | |
Đã hạ cánh | Jining (JNG) | Nanning (NNG) | Sớm 1 phút | Sớm 21 phút | |
Đã hạ cánh | Jining (JNG) | Nanning (NNG) | Trễ 10 phút | Sớm 3 phút | |
Đã hạ cánh | Jining (JNG) | Nanning (NNG) | Trễ 13 phút | Sớm 5 phút | |
Đã hạ cánh | Jining (JNG) | Nanning (NNG) | Trễ 28 phút | Trễ 9 phút | |
Đã hạ cánh | Jining (JNG) | Nanning (NNG) | Trễ 1 giờ, 13 phút | Trễ 1 giờ | |
Đã hạ cánh | Jining (JNG) | Nanning (NNG) | Trễ 19 phút | Trễ 21 phút | |
Đã hạ cánh | Jining (JNG) | Nanning (NNG) | Trễ 1 phút | Sớm 5 phút | |
Đã hạ cánh | Jining (JNG) | Nanning (NNG) | Trễ 15 phút | Sớm 2 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Jining(JNG) đi Nanning(NNG)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|