Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
11Chậm
3Trễ/Hủy
285%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Washington(DCA) đi Lewisburg(LWB)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay EJA505
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Lewisburg (LWB) | |||
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Lewisburg (LWB) | |||
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Lewisburg (LWB) | Sớm 4 phút | Trễ 5 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Lewisburg (LWB) | Sớm 3 giờ, 26 phút | Sớm 3 giờ, 29 phút | |
Đang cập nhật | Washington (DCA) | Lewisburg (LWB) | Sớm 7 phút | ||
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Lewisburg (LWB) | Trễ 41 phút | Trễ 37 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Lewisburg (LWB) | Trễ 35 phút | Trễ 3 giờ, 23 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Lewisburg (LWB) | Trễ 23 phút | Trễ 17 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Lewisburg (LWB) | Trễ 42 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Lewisburg (LWB) | Sớm 23 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Lewisburg (LWB) | |||
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Lewisburg (LWB) | Đúng giờ | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Lewisburg (LWB) | Sớm 21 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Lewisburg (LWB) | Trễ 15 phút | Sớm 7 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Lewisburg (LWB) | Sớm 20 phút | Sớm 37 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Lewisburg (LWB) | Trễ 9 phút | Sớm 1 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Lewisburg (LWB) | |||
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Lewisburg (LWB) | Trễ 33 phút | Trễ 22 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Lewisburg (LWB) | Sớm 11 phút | Sớm 12 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Lewisburg (LWB) | Đúng giờ | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Lewisburg (LWB) | Đúng giờ | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Lewisburg (LWB) | Trễ 22 phút | Đúng giờ |
Chuyến bay cùng hành trình Washington(DCA) đi Lewisburg(LWB)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|