Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
17Chậm
3Trễ/Hủy
387%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Houston(SGR) đi Tucson(TUS)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay EJA259
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Houston (SGR) | Tucson (TUS) | |||
Đã hạ cánh | Houston (SGR) | Tucson (TUS) | |||
Đã hạ cánh | Houston (SGR) | Tucson (TUS) | Đúng giờ | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Houston (SGR) | Tucson (TUS) | |||
Đã hạ cánh | Houston (SGR) | Tucson (TUS) | |||
Đã hạ cánh | Houston (SGR) | Tucson (TUS) | Trễ 19 phút | Trễ 18 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (SGR) | Tucson (TUS) | Đúng giờ | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Houston (SGR) | Tucson (TUS) | |||
Đã hạ cánh | Houston (SGR) | Tucson (TUS) | Trễ 21 phút | Trễ 6 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (SGR) | Tucson (TUS) | Đúng giờ | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Houston (SGR) | Tucson (TUS) | Trễ 34 phút | Trễ 54 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (SGR) | Tucson (TUS) | Trễ 1 giờ, 1 phút | Trễ 48 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (SGR) | Tucson (TUS) | Trễ 17 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (SGR) | Tucson (TUS) | |||
Đã hạ cánh | Houston (SGR) | Tucson (TUS) | |||
Đã hạ cánh | Houston (SGR) | Tucson (TUS) | |||
Đã hạ cánh | Houston (SGR) | Tucson (TUS) | |||
Đã hạ cánh | Houston (SGR) | Tucson (TUS) | Sớm 6 phút | Sớm 9 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (SGR) | Tucson (TUS) | Trễ 16 phút | Trễ 15 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (SGR) | Tucson (TUS) | Trễ 25 phút | Trễ 9 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (SGR) | Tucson (TUS) | Trễ 29 phút | Trễ 28 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (SGR) | Tucson (TUS) | Trễ 37 phút | Trễ 24 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (SGR) | Tucson (TUS) | |||
Đã hạ cánh | Houston (SGR) | Tucson (TUS) | Sớm 2 phút | Trễ 3 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (SGR) | Tucson (TUS) | Trễ 50 phút | Trễ 1 giờ, 40 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (SGR) | Tucson (TUS) | Trễ 4 phút | Sớm 52 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Houston(SGR) đi Tucson(TUS)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|