Số hiệu
N1980RMáy bay
Hawker 900XPĐúng giờ
17Chậm
0Trễ/Hủy
0100%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Fort Lauderdale(FXE) đi Pittsburgh(PIT)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay RVJ1980
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Fort Lauderdale (FXE) | Pittsburgh (PIT) | Trễ 9 phút | Sớm 12 phút | |
Đã hạ cánh | Fort Lauderdale (FXE) | Pittsburgh (PIT) | Sớm 1 giờ, 43 phút | Sớm 2 giờ, 5 phút | |
Đã hạ cánh | Fort Lauderdale (FXE) | Pittsburgh (PIT) | Trễ 8 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Fort Lauderdale (FXE) | Pittsburgh (PIT) | Trễ 45 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Fort Lauderdale (FXE) | Pittsburgh (PIT) | Trễ 11 phút | Sớm 3 phút | |
Đã hạ cánh | Fort Lauderdale (FXE) | Pittsburgh (PIT) | Trễ 41 phút | Sớm 11 phút | |
Đã hạ cánh | Fort Lauderdale (FXE) | Pittsburgh (PIT) | Trễ 48 phút | Sớm 7 phút | |
Đã hạ cánh | Fort Lauderdale (FXE) | Pittsburgh (PIT) | Trễ 51 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Fort Lauderdale (FXE) | Pittsburgh (PIT) | --:-- | ||
Đang cập nhật | Fort Lauderdale (FXE) | Pittsburgh (PIT) | |||
Đã hạ cánh | Fort Lauderdale (FXE) | Pittsburgh (PIT) | Trễ 13 giờ, 14 phút | Sớm 5 phút | |
Đã hạ cánh | Fort Lauderdale (FXE) | Pittsburgh (PIT) | Trễ 4 giờ, 3 phút | Trễ 4 phút | |
Đã hạ cánh | Fort Lauderdale (FXE) | Pittsburgh (PIT) | Trễ 7 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Fort Lauderdale (FXE) | Pittsburgh (PIT) | Sớm 1 giờ, 2 phút | Trễ 10 phút | |
Đã hạ cánh | Fort Lauderdale (FXE) | Pittsburgh (PIT) | Sớm 28 phút | Sớm 43 phút | |
Đã hạ cánh | Fort Lauderdale (FXE) | Pittsburgh (PIT) | Trễ 21 phút | Sớm 7 phút | |
Đã hạ cánh | Fort Lauderdale (FXE) | Pittsburgh (PIT) | Đúng giờ | Sớm 13 phút | |
Đã hạ cánh | Fort Lauderdale (FXE) | Pittsburgh (PIT) | Sớm 19 phút | Sớm 21 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Fort Lauderdale(FXE) đi Pittsburgh(PIT)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|