Số hiệu
B-5730Máy bay
Boeing 737-86DĐúng giờ
7Chậm
0Trễ/Hủy
192%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Shanghai(SHA) đi Taiyuan(TYN)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay FM9139
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Shanghai (SHA) | Taiyuan (TYN) | Trễ 11 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | Shanghai (SHA) | Taiyuan (TYN) | Trễ 7 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | Shanghai (SHA) | Taiyuan (TYN) | Trễ 5 phút | Sớm 41 phút | |
Đã hạ cánh | Shanghai (SHA) | Taiyuan (TYN) | Trễ 3 giờ, 53 phút | Trễ 3 giờ, 12 phút | |
Đã hạ cánh | Shanghai (SHA) | Taiyuan (TYN) | Trễ 15 phút | Sớm 9 phút | |
Đã hạ cánh | Shanghai (SHA) | Taiyuan (TYN) | Trễ 16 phút | Sớm 9 phút | |
Đã hạ cánh | Shanghai (SHA) | Taiyuan (TYN) | Trễ 11 phút | Sớm 21 phút | |
Đã hạ cánh | Shanghai (SHA) | Taiyuan (TYN) | Trễ 20 phút | Sớm 9 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Shanghai(SHA) đi Taiyuan(TYN)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
MU2403 China Eastern Airlines | 02/04/2025 | 2 giờ, 8 phút | Xem chi tiết | |
MU2409 China Eastern Airlines | 02/04/2025 | 2 giờ, 8 phút | Xem chi tiết | |
MU6173 China Eastern Airlines | 02/04/2025 | 2 giờ, 5 phút | Xem chi tiết | |
HO1239 Juneyao Air | 02/04/2025 | 2 giờ, 8 phút | Xem chi tiết | |
FM9137 Shanghai Airlines | 02/04/2025 | 1 giờ, 54 phút | Xem chi tiết | |
MU5274 China Eastern Airlines | 01/04/2025 | 2 giờ, 6 phút | Xem chi tiết | |
MU2407 China Eastern Airlines | 01/04/2025 | 2 giờ, 10 phút | Xem chi tiết | |
HO1131 Juneyao Air | 01/04/2025 | 2 giờ, 12 phút | Xem chi tiết | |
MU2405 China Eastern Airlines | 01/04/2025 | 2 giờ, 19 phút | Xem chi tiết | |
HO1133 Juneyao Air | 29/03/2025 | 2 giờ, 5 phút | Xem chi tiết | |
MU5299 China Eastern Airlines | 29/03/2025 | 1 giờ, 56 phút | Xem chi tiết |