Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
20Chậm
0Trễ/Hủy
685%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Xining(XNN) đi Lhasa(LXA)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay 3U3453
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Xining (XNN) | Lhasa (LXA) | |||
Đã lên lịch | Xining (XNN) | Lhasa (LXA) | |||
Đã lên lịch | Xining (XNN) | Lhasa (LXA) | |||
Đã lên lịch | Xining (XNN) | Lhasa (LXA) | |||
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Lhasa (LXA) | Sớm 1 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Lhasa (LXA) | Trễ 14 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hủy | Xining (XNN) | Lhasa (LXA) | |||
Đã hủy | Xining (XNN) | Lhasa (LXA) | |||
Đã hủy | Xining (XNN) | Lhasa (LXA) | |||
Đã hủy | Xining (XNN) | Lhasa (LXA) | |||
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Lhasa (LXA) | Trễ 14 phút | Sớm 1 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Lhasa (LXA) | Trễ 13 phút | Trễ 6 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Lhasa (LXA) | Đúng giờ | Sớm 19 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Lhasa (LXA) | Trễ 4 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Lhasa (LXA) | Trễ 2 phút | Sớm 7 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Lhasa (LXA) | Trễ 19 phút | Sớm 17 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Lhasa (LXA) | Trễ 19 phút | Trễ 3 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Lhasa (LXA) | Trễ 16 phút | Trễ 10 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Lhasa (LXA) | Trễ 41 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Lhasa (LXA) | Trễ 21 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hủy | Xining (XNN) | Lhasa (LXA) | |||
Đã hủy | Xining (XNN) | Lhasa (LXA) | |||
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Lhasa (LXA) | Trễ 11 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Lhasa (LXA) | Trễ 42 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Lhasa (LXA) | Trễ 5 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Lhasa (LXA) | Trễ 14 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Lhasa (LXA) | Trễ 4 phút | Sớm 29 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Lhasa (LXA) | Trễ 14 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Lhasa (LXA) | Trễ 7 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Lhasa (LXA) | Đúng giờ | Sớm 12 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Xining(XNN) đi Lhasa(LXA)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
TV9988 Tibet Airlines | 10/04/2025 | 2 giờ, 15 phút | Xem chi tiết | |
8L9517 Lucky Air | 10/04/2025 | 2 giờ, 30 phút | Xem chi tiết | |
TV6057 Tibet Airlines | 10/04/2025 | 2 giờ, 15 phút | Xem chi tiết | |
TV9874 Tibet Airlines | 09/04/2025 | 2 giờ, 10 phút | Xem chi tiết | |
TV6075 Tibet Airlines | 29/03/2025 | 2 giờ, 30 phút | Xem chi tiết |