Số hiệu
N8729HMáy bay
Boeing 737 MAX 8Đúng giờ
5Chậm
1Trễ/Hủy
279%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Austin(AUS) đi Indianapolis(IND)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay WN3022
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Austin (AUS) | Indianapolis (IND) | |||
Đã hạ cánh | Austin (AUS) | Indianapolis (IND) | Trễ 1 giờ, 5 phút | Trễ 43 phút | |
Đã hạ cánh | Austin (AUS) | Indianapolis (IND) | Trễ 8 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | Austin (AUS) | Indianapolis (IND) | Trễ 1 giờ, 16 phút | Trễ 55 phút | |
Đã hạ cánh | Austin (AUS) | Indianapolis (IND) | Sớm 1 phút | Sớm 23 phút | |
Đã hạ cánh | Austin (AUS) | Indianapolis (IND) | Trễ 1 phút | Sớm 23 phút | |
Đã hạ cánh | Austin (AUS) | Indianapolis (IND) | Trễ 2 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Austin (AUS) | Indianapolis (IND) | Trễ 1 giờ, 6 phút | Trễ 47 phút | |
Đã hạ cánh | Austin (AUS) | Indianapolis (IND) | Trễ 4 phút | Sớm 19 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Austin(AUS) đi Indianapolis(IND)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
WN614 Southwest Airlines | 10/04/2025 | 2 giờ, 24 phút | Xem chi tiết | |
WN1288 Southwest Airlines | 09/04/2025 | 2 giờ, 20 phút | Xem chi tiết | |
WN3033 Southwest Airlines | 08/04/2025 | 2 giờ, 20 phút | Xem chi tiết | |
WN2845 Southwest Airlines | 07/04/2025 | 2 giờ, 15 phút | Xem chi tiết | |
WN8509 Southwest Airlines | 31/03/2025 | 2 giờ, 2 phút | Xem chi tiết | |
JL936 Jet Linx Aviation | 30/03/2025 | 2 giờ, 1 phút | Xem chi tiết |