Số hiệu
TC-JOYMáy bay
Airbus A330-243FĐúng giờ
2Chậm
1Trễ/Hủy
361%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Brussels(BRU) đi Istanbul(IST)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay TK6037
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Brussels (BRU) | Istanbul (IST) | Trễ 1 giờ, 17 phút | Trễ 52 phút | |
Đã hạ cánh | Brussels (BRU) | Istanbul (IST) | Trễ 1 giờ, 30 phút | Trễ 1 giờ, 19 phút | |
Đã hạ cánh | Brussels (BRU) | Istanbul (IST) | Trễ 1 giờ, 40 phút | Trễ 1 giờ, 29 phút | |
Đã hạ cánh | Brussels (BRU) | Istanbul (IST) | Trễ 20 phút | Trễ 5 phút | |
Đã hạ cánh | Brussels (BRU) | Istanbul (IST) | Trễ 32 phút | Trễ 18 phút | |
Đã hạ cánh | Brussels (BRU) | Istanbul (IST) | Trễ 20 phút | Sớm 3 giờ, 41 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Brussels(BRU) đi Istanbul(IST)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
TK1942 Turkish Airlines | 09/04/2025 | 3 giờ, 30 phút | Xem chi tiết | |
TK1940 Turkish Airlines | 08/04/2025 | 3 giờ, 30 phút | Xem chi tiết | |
TK1944 Turkish Airlines | 08/04/2025 | 3 giờ, 30 phút | Xem chi tiết | |
TK6454 Turkish Airlines | 08/04/2025 | 2 giờ, 40 phút | Xem chi tiết | |
TK1938 Turkish Airlines | 08/04/2025 | 3 giờ, 30 phút | Xem chi tiết | |
TK1946 Turkish Airlines | 07/04/2025 | 3 giờ, 30 phút | Xem chi tiết | |
TK6376 ULS Airlines Cargo | 05/04/2025 | 3 giờ, 29 phút | Xem chi tiết | |
TK6510 Turkish Airlines | 03/04/2025 | 3 giờ, 15 phút | Xem chi tiết |