Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
34Chậm
2Trễ/Hủy
492%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Townsville(TSV) đi Cairns(CNS)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay QF2354
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | |||
Đã lên lịch | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | |||
Đã lên lịch | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | |||
Đã lên lịch | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | |||
Đã lên lịch | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | |||
Đã hạ cánh | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | |||
Đã hạ cánh | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | Trễ 54 phút | Trễ 30 phút | |
Đã hạ cánh | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | Trễ 5 phút | Sớm 11 phút | |
Đã hạ cánh | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | Trễ 9 phút | Sớm 2 phút | |
Đã hạ cánh | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | Trễ 18 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | Trễ 12 phút | Sớm 2 phút | |
Đã hạ cánh | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | Trễ 2 phút | Sớm 9 phút | |
Đã hạ cánh | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | Trễ 3 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hủy | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | |||
Đã hủy | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | |||
Đã hủy | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | |||
Đã hạ cánh | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | |||
Đã hạ cánh | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | Trễ 14 phút | Trễ 7 phút | |
Đã hạ cánh | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | Trễ 9 phút | Sớm 2 phút | |
Đã hạ cánh | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | Trễ 6 phút | Sớm 4 phút | |
Đã hạ cánh | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | Trễ 9 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | Sớm 12 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | Sớm 8 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | |||
Đang cập nhật | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | |||
Đã hạ cánh | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | |||
Đang cập nhật | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | Đúng giờ | ||
Đã hạ cánh | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | Trễ 8 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | Trễ 4 phút | Sớm 11 phút | |
Đã hạ cánh | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | Sớm 10 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | Sớm 2 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | Trễ 12 phút | Trễ 3 phút | |
Đã hạ cánh | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | Sớm 8 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | Trễ 3 phút | Sớm 11 phút | |
Đã hạ cánh | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | Trễ 7 phút | Trễ 3 phút | |
Đã hạ cánh | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | Sớm 6 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | Sớm 3 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | Trễ 22 phút | Trễ 7 phút | |
Đã hạ cánh | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | Sớm 2 phút | Sớm 13 phút | |
Đã hạ cánh | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | Trễ 6 phút | Sớm 5 phút | |
Đã hạ cánh | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | Trễ 23 phút | Trễ 17 phút | |
Đã hạ cánh | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | Trễ 5 phút | Sớm 1 phút | |
Đã hạ cánh | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | Đúng giờ | Sớm 11 phút | |
Đã hạ cánh | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | Sớm 7 phút | Sớm 13 phút | |
Đã hạ cánh | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | Sớm 10 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | Townsville (TSV) | Cairns (CNS) | Trễ 1 phút | Sớm 12 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Townsville(TSV) đi Cairns(CNS)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
FD423 Thai AirAsia | 28/03/2025 | 44 phút | Xem chi tiết | |
QF2348 QantasLink | 28/03/2025 | 41 phút | Xem chi tiết | |
OI498 Hinterland Aviation | 28/03/2025 | 1 giờ, 23 phút | Xem chi tiết | |
QF7321 Qantas | 28/03/2025 | 41 phút | Xem chi tiết | |
QF2346 QantasLink | 28/03/2025 | 48 phút | Xem chi tiết | |
QF7297 Qantas | 28/03/2025 | 41 phút | Xem chi tiết | |
QQ892 Alliance Airlines | 27/03/2025 | 50 phút | Xem chi tiết | |
QF2358 QantasLink | 27/03/2025 | 43 phút | Xem chi tiết | |
ZL5442 rex. Regional Express | 27/03/2025 | 54 phút | Xem chi tiết | |
QF2350 QantasLink | 27/03/2025 | 44 phút | Xem chi tiết | |
WO373 National Jet Express | 27/03/2025 | 37 phút | Xem chi tiết | |
QF2344 QantasLink | 27/03/2025 | 45 phút | Xem chi tiết | |
QN1761 Skytrans | 27/03/2025 | 56 phút | Xem chi tiết | |
WO379 National Jet Express | 26/03/2025 | 45 phút | Xem chi tiết | |
QN795 Skytrans | 26/03/2025 | 1 giờ, 10 phút | Xem chi tiết | |
QN752 Skytrans | 26/03/2025 | 58 phút | Xem chi tiết | |
QN582 Skytrans | 26/03/2025 | 56 phút | Xem chi tiết | |
QQ9822 Alliance Airlines | 26/03/2025 | 39 phút | Xem chi tiết | |
ZL5418 rex. Regional Express | 25/03/2025 | 1 giờ, 5 phút | Xem chi tiết | |
FD445 Thai AirAsia | 24/03/2025 | 55 phút | Xem chi tiết |