Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
36Chậm
5Trễ/Hủy
589%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Schenectady(SCH) đi Oxford(OXC)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay TJ436
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | |||
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | |||
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | |||
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Trễ 27 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Trễ 31 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Trễ 2 phút | Sớm 7 phút | |
Đang cập nhật | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | |||
Đang cập nhật | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Trễ 1 giờ, 37 phút | ||
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Trễ 23 phút | Trễ 16 phút | |
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Trễ 29 phút | Trễ 25 phút | |
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Trễ 5 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Trễ 29 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Trễ 19 phút | Trễ 4 phút | |
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Trễ 40 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Trễ 6 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Trễ 26 phút | Sớm 5 phút | |
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Trễ 3 giờ, 56 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Trễ 2 giờ, 22 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | |||
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Trễ 15 phút | Trễ 1 phút | |
Đang cập nhật | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Trễ 15 phút | ||
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Trễ 12 phút | Sớm 9 phút | |
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Trễ 1 giờ, 26 phút | Trễ 1 giờ, 21 phút | |
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Trễ 24 phút | Trễ 19 phút | |
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Trễ 6 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Trễ 27 phút | Sớm 19 phút | |
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Trễ 23 phút | Sớm 4 phút | |
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Trễ 6 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Trễ 39 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Trễ 27 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Trễ 19 phút | Sớm 5 phút | |
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Trễ 1 giờ, 25 phút | Trễ 1 giờ, 12 phút | |
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Trễ 28 phút | Trễ 21 phút | |
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Trễ 2 phút | Trễ 4 phút | |
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Trễ 39 phút | Sớm 4 phút | |
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Sớm 20 phút | Sớm 35 phút | |
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Sớm 21 phút | Sớm 30 phút | |
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Sớm 17 phút | Sớm 29 phút | |
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Trễ 1 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Trễ 35 phút | Sớm 8 phút | |
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Trễ 15 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | |||
Đang cập nhật | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Đúng giờ | ||
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Trễ 6 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Trễ 12 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Trễ 39 phút | Trễ 36 phút | |
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Trễ 54 phút | Trễ 31 phút | |
Đã hạ cánh | Schenectady (SCH) | Oxford (OXC) | Trễ 16 phút | Sớm 1 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Schenectady(SCH) đi Oxford(OXC)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|