Số hiệu
TC-JOYMáy bay
Airbus A330-243FĐúng giờ
3Chậm
1Trễ/Hủy
272%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình London(STN) đi Brussels(BRU)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay TK6037
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | London (STN) | Brussels (BRU) | |||
Đã hạ cánh | London (STN) | Brussels (BRU) | |||
Đã hạ cánh | London (STN) | Brussels (BRU) | Trễ 20 phút | Trễ 5 phút | |
Đã hạ cánh | London (STN) | Brussels (BRU) | Trễ 32 phút | Trễ 18 phút | |
Đã hạ cánh | London (STN) | Brussels (BRU) | Trễ 20 phút | Sớm 3 giờ, 41 phút | |
Đã hạ cánh | London (STN) | Brussels (BRU) | Trễ 1 giờ, 10 phút | Trễ 47 phút |
Chuyến bay cùng hành trình London(STN) đi Brussels(BRU)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
QR8091 Qatar Airways | 09/04/2025 | 1 giờ, 5 phút | Xem chi tiết | |
QR8093 Qatar Airways | 05/04/2025 | 1 giờ, 5 phút | Xem chi tiết | |
EK9940 Emirates | 05/04/2025 | 1 giờ, 10 phút | Xem chi tiết | |
QR8485 Qatar Airways | 05/04/2025 | 1 giờ, 5 phút | Xem chi tiết | |
QR8467 Qatar Airways | 05/04/2025 | 1 giờ | Xem chi tiết | |
QY2235 DHL Air | 05/04/2025 | 37 phút | Xem chi tiết |