Số hiệu
N69806Máy bay
Boeing 737-924(ER)Đúng giờ
20Chậm
2Trễ/Hủy
292%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Atlanta(ATL) đi Houston(IAH)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay UA222
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Atlanta (ATL) | Houston (IAH) | |||
Đã lên lịch | Atlanta (ATL) | Houston (IAH) | |||
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Houston (IAH) | |||
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Houston (IAH) | |||
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Houston (IAH) | |||
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Houston (IAH) | |||
Đang bay | Atlanta (ATL) | Houston (IAH) | Trễ 14 phút | --:-- | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Houston (IAH) | Trễ 27 phút | Sớm 5 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Houston (IAH) | Trễ 8 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Houston (IAH) | Trễ 14 phút | Sớm 13 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Houston (IAH) | Trễ 15 phút | Sớm 12 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Houston (IAH) | Trễ 18 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Houston (IAH) | Trễ 32 phút | Trễ 16 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Houston (IAH) | Trễ 12 phút | Sớm 13 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Houston (IAH) | Trễ 15 phút | Sớm 9 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Houston (IAH) | Trễ 12 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Houston (IAH) | Trễ 37 phút | Trễ 12 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Houston (IAH) | Trễ 43 phút | Trễ 31 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Houston (IAH) | Trễ 3 giờ, 2 phút | Trễ 2 giờ, 39 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Houston (IAH) | Trễ 2 giờ, 26 phút | Trễ 1 giờ, 54 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Houston (IAH) | Trễ 15 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Houston (IAH) | Trễ 11 phút | Sớm 23 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Houston (IAH) | Trễ 16 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Houston (IAH) | Trễ 13 phút | Sớm 28 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Houston (IAH) | Trễ 9 phút | Sớm 27 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Houston (IAH) | Trễ 22 phút | Sớm 18 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Atlanta(ATL) đi Houston(IAH)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
NK452 Spirit Airlines | 01/04/2025 | 1 giờ, 46 phút | Xem chi tiết | |
DL1682 Delta Air Lines | 01/04/2025 | 1 giờ, 44 phút | Xem chi tiết | |
DL1585 Delta Air Lines | 01/04/2025 | 1 giờ, 53 phút | Xem chi tiết | |
UA6016 United Airlines | 01/04/2025 | 1 giờ, 53 phút | Xem chi tiết | |
DL1601 Delta Air Lines | 01/04/2025 | 1 giờ, 46 phút | Xem chi tiết | |
DL1284 Delta Air Lines | 01/04/2025 | 2 giờ, 15 phút | Xem chi tiết | |
UA287 United Airlines | 01/04/2025 | 1 giờ, 45 phút | Xem chi tiết | |
NK691 Spirit Airlines | 01/04/2025 | 1 giờ, 46 phút | Xem chi tiết | |
DL1131 Delta Air Lines | 01/04/2025 | 1 giờ, 50 phút | Xem chi tiết | |
UA6015 United Airlines | 01/04/2025 | 1 giờ, 52 phút | Xem chi tiết | |
DL1223 Delta Air Lines | 01/04/2025 | 1 giờ, 51 phút | Xem chi tiết | |
DL1572 Delta Air Lines | 01/04/2025 | 1 giờ, 46 phút | Xem chi tiết | |
F92399 Frontier Airlines | 31/03/2025 | 2 giờ, 39 phút | Xem chi tiết | |
F91403 Frontier Airlines | 31/03/2025 | 2 giờ, 25 phút | Xem chi tiết | |
8C1550 Air Transport International | 31/03/2025 | 1 giờ, 42 phút | Xem chi tiết | |
UA6087 United Airlines | 29/03/2025 | 1 giờ, 49 phút | Xem chi tiết | |
UA6013 United Airlines | 29/03/2025 | 1 giờ, 56 phút | Xem chi tiết | |
8C8028 Air Transport International | 29/03/2025 | 1 giờ, 51 phút | Xem chi tiết |