Số hiệu
N463SWMáy bay
Mitsubishi CRJ-200LRĐúng giờ
14Chậm
1Trễ/Hủy
098%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Austin(AUS) đi Los Angeles(LAX)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay UA4647
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Austin (AUS) | Los Angeles (LAX) | |||
Đã lên lịch | Austin (AUS) | Los Angeles (LAX) | |||
Đã lên lịch | Austin (AUS) | Los Angeles (LAX) | |||
Đã lên lịch | Austin (AUS) | Los Angeles (LAX) | |||
Đã lên lịch | Austin (AUS) | Los Angeles (LAX) | |||
Đã lên lịch | Austin (AUS) | Los Angeles (LAX) | |||
Đã hạ cánh | Austin (AUS) | Los Angeles (LAX) | |||
Đã hạ cánh | Austin (AUS) | Los Angeles (LAX) | |||
Đã hạ cánh | Austin (AUS) | Los Angeles (LAX) | |||
Đã hạ cánh | Austin (AUS) | Los Angeles (LAX) | Trễ 8 phút | Sớm 17 phút | |
Đã hạ cánh | Austin (AUS) | Los Angeles (LAX) | Trễ 29 phút | Trễ 3 phút | |
Đã hạ cánh | Austin (AUS) | Los Angeles (LAX) | Trễ 9 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | Austin (AUS) | Los Angeles (LAX) | Trễ 33 phút | Sớm 1 phút | |
Đã hạ cánh | Austin (AUS) | Los Angeles (LAX) | Trễ 12 phút | Sớm 25 phút | |
Đã hạ cánh | Austin (AUS) | Los Angeles (LAX) | Trễ 1 phút | Sớm 40 phút | |
Đã hạ cánh | Austin (AUS) | Los Angeles (LAX) | Trễ 22 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | Austin (AUS) | Los Angeles (LAX) | Trễ 4 phút | Sớm 32 phút | |
Đã hạ cánh | Austin (AUS) | Los Angeles (LAX) | Trễ 1 giờ, 14 phút | Trễ 36 phút | |
Đã hạ cánh | Austin (AUS) | Los Angeles (LAX) | Trễ 23 phút | Sớm 27 phút | |
Đã hạ cánh | Austin (AUS) | Los Angeles (LAX) | Trễ 19 phút | Sớm 28 phút | |
Đã hạ cánh | Austin (AUS) | Los Angeles (LAX) | Trễ 6 phút | Sớm 45 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Austin(AUS) đi Los Angeles(LAX)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|