Số hiệu
N37471Máy bay
Boeing 737-924(ER)Đúng giờ
16Chậm
0Trễ/Hủy
487%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình New Orleans(MSY) đi Houston(IAH)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay UA463
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | New Orleans (MSY) | Houston (IAH) | Sớm 1 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | New Orleans (MSY) | Houston (IAH) | Trễ 15 phút | Sớm 23 phút | |
Đã hạ cánh | New Orleans (MSY) | Houston (IAH) | Trễ 29 phút | Sớm 2 phút | |
Đã hạ cánh | New Orleans (MSY) | Houston (IAH) | Trễ 34 phút | Sớm 9 phút | |
Đã hạ cánh | New Orleans (MSY) | Houston (IAH) | Trễ 2 giờ, 13 phút | Trễ 1 giờ, 45 phút | |
Đã hạ cánh | New Orleans (MSY) | Houston (IAH) | Trễ 26 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | New Orleans (MSY) | Houston (IAH) | Trễ 7 phút | Sớm 27 phút | |
Đã hạ cánh | New Orleans (MSY) | Houston (IAH) | Trễ 14 phút | Sớm 19 phút | |
Đã hạ cánh | New Orleans (MSY) | Houston (IAH) | Trễ 13 phút | Sớm 12 phút | |
Đã hạ cánh | New Orleans (MSY) | Houston (IAH) | Trễ 25 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | New Orleans (MSY) | Houston (IAH) | Trễ 8 phút | Sớm 21 phút | |
Đã hạ cánh | New Orleans (MSY) | Houston (IAH) | Trễ 5 phút | Sớm 27 phút | |
Đã hạ cánh | New Orleans (MSY) | Houston (IAH) | Trễ 2 giờ, 2 phút | Trễ 1 giờ, 26 phút | |
Đã hạ cánh | New Orleans (MSY) | Houston (IAH) | Trễ 8 phút | Sớm 28 phút | |
Đã hạ cánh | New Orleans (MSY) | Houston (IAH) | Trễ 32 phút | Sớm 7 phút | |
Đã hạ cánh | New Orleans (MSY) | Houston (IAH) | Trễ 5 phút | Sớm 25 phút | |
Đã hạ cánh | New Orleans (MSY) | Houston (IAH) | Trễ 4 giờ, 2 phút | Trễ 3 giờ, 25 phút | |
Đã hạ cánh | New Orleans (MSY) | Houston (IAH) | Trễ 3 giờ, 17 phút | Trễ 2 giờ, 42 phút | |
Đã hạ cánh | New Orleans (MSY) | Houston (IAH) | Trễ 16 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | New Orleans (MSY) | Houston (IAH) | Trễ 12 phút | Sớm 20 phút |
Chuyến bay cùng hành trình New Orleans(MSY) đi Houston(IAH)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
UA1338 United Airlines | 29/03/2025 | 58 phút | Xem chi tiết | |
UA2224 United Airlines | 29/03/2025 | 1 giờ, 19 phút | Xem chi tiết | |
UA2469 United Airlines | 29/03/2025 | 1 giờ, 49 phút | Xem chi tiết | |
DL2099 Delta Air Lines | 29/03/2025 | 1 giờ, 22 phút | Xem chi tiết | |
UA2034 United Airlines | 29/03/2025 | 1 giờ, 12 phút | Xem chi tiết | |
UA325 United Airlines | 29/03/2025 | 1 giờ | Xem chi tiết | |
UA2271 United Airlines | 29/03/2025 | 1 giờ, 56 phút | Xem chi tiết | |
NK556 Spirit Airlines | 28/03/2025 | 59 phút | Xem chi tiết | |
UA1676 United Airlines | 29/03/2025 | 1 giờ, 26 phút | Xem chi tiết | |
UA2366 United Airlines | 28/03/2025 | 1 giờ, 3 phút | Xem chi tiết | |
UA1821 United Airlines | 28/03/2025 | 1 giờ, 2 phút | Xem chi tiết | |
UA1036 United Airlines | 28/03/2025 | 56 phút | Xem chi tiết | |
NK8985 Spirit Airlines | 25/03/2025 | 50 phút | Xem chi tiết |