Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
10Chậm
1Trễ/Hủy
192%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Austin(AUS) đi New York(EWR)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay UA456
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Austin (AUS) | New York (EWR) | |||
Đã lên lịch | Austin (AUS) | New York (EWR) | |||
Đã lên lịch | Austin (AUS) | New York (EWR) | |||
Đã lên lịch | Austin (AUS) | New York (EWR) | |||
Đã lên lịch | Austin (AUS) | New York (EWR) | |||
Đã lên lịch | Austin (AUS) | New York (EWR) | |||
Đã hạ cánh | Austin (AUS) | New York (EWR) | |||
Đã hạ cánh | Austin (AUS) | New York (EWR) | |||
Đã hạ cánh | Austin (AUS) | New York (EWR) | Trễ 2 giờ, 56 phút | Trễ 1 giờ, 58 phút | |
Đã hạ cánh | Austin (AUS) | New York (EWR) | Trễ 15 phút | Sớm 6 phút | |
Đã hạ cánh | Austin (AUS) | New York (EWR) | Trễ 16 phút | Trễ 6 phút | |
Đã hạ cánh | Austin (AUS) | New York (EWR) | Trễ 29 phút | Trễ 9 phút | |
Đã hạ cánh | Austin (AUS) | New York (EWR) | Trễ 10 phút | Sớm 12 phút | |
Đã hạ cánh | Austin (AUS) | New York (EWR) | Trễ 20 phút | Trễ 6 phút | |
Đã hạ cánh | Austin (AUS) | New York (EWR) | Trễ 9 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Austin (AUS) | New York (EWR) | Trễ 13 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Austin (AUS) | New York (EWR) | Trễ 1 giờ, 15 phút | Trễ 43 phút | |
Đã hạ cánh | Austin (AUS) | New York (EWR) | Trễ 12 phút | Sớm 10 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Austin(AUS) đi New York(EWR)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|