Số hiệu
N543GJMáy bay
Mitsubishi CRJ-550Đúng giờ
11Chậm
3Trễ/Hủy
285%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Dayton(DAY) đi Chicago(ORD)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay UA4385
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Dayton (DAY) | Chicago (ORD) | |||
Đã hạ cánh | Dayton (DAY) | Chicago (ORD) | |||
Đã hạ cánh | Dayton (DAY) | Chicago (ORD) | |||
Đã hạ cánh | Dayton (DAY) | Chicago (ORD) | Trễ 1 phút | Sớm 41 phút | |
Đã hạ cánh | Dayton (DAY) | Chicago (ORD) | Trễ 4 phút | Sớm 28 phút | |
Đã hạ cánh | Dayton (DAY) | Chicago (ORD) | Trễ 1 giờ, 8 phút | Trễ 35 phút | |
Đã hạ cánh | Dayton (DAY) | Chicago (ORD) | Trễ 1 giờ, 18 phút | Trễ 45 phút | |
Đã hạ cánh | Dayton (DAY) | Chicago (ORD) | Trễ 25 phút | Sớm 4 phút | |
Đã hạ cánh | Dayton (DAY) | Chicago (ORD) | Trễ 12 phút | Sớm 6 phút | |
Đã hạ cánh | Dayton (DAY) | Chicago (ORD) | Trễ 3 giờ, 27 phút | Trễ 3 giờ, 7 phút | |
Đã hạ cánh | Dayton (DAY) | Chicago (ORD) | Trễ 4 phút | Sớm 27 phút | |
Đã hạ cánh | Dayton (DAY) | Chicago (ORD) | Trễ 15 phút | Sớm 13 phút | |
Đã hạ cánh | Dayton (DAY) | Chicago (ORD) | Trễ 1 giờ, 42 phút | Trễ 1 giờ, 8 phút | |
Đã hạ cánh | Dayton (DAY) | Chicago (ORD) | Trễ 14 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Dayton (DAY) | Chicago (ORD) | Trễ 39 phút | Trễ 4 phút | |
Đã hạ cánh | Dayton (DAY) | Chicago (ORD) | Trễ 9 phút | Sớm 29 phút | |
Đã hạ cánh | Dayton (DAY) | Chicago (ORD) | Trễ 19 phút | Trễ 8 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Dayton(DAY) đi Chicago(ORD)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
UA4448 United Airlines | 31/03/2025 | 44 phút | Xem chi tiết | |
AA6074 American Airlines | 30/03/2025 | 45 phút | Xem chi tiết | |
UA4453 United Airlines | 30/03/2025 | 45 phút | Xem chi tiết | |
UA4414 United Airlines | 30/03/2025 | 43 phút | Xem chi tiết | |
AA6116 American Airlines | 30/03/2025 | 42 phút | Xem chi tiết | |
AA6025 American Airlines | 30/03/2025 | 51 phút | Xem chi tiết | |
UA5541 United Airlines | 30/03/2025 | 56 phút | Xem chi tiết | |
AA9904 American Airlines | 30/03/2025 | 42 phút | Xem chi tiết | |
AA6047 American Airlines | 30/03/2025 | 44 phút | Xem chi tiết | |
UA5216 United Airlines | 29/03/2025 | 47 phút | Xem chi tiết | |
UA4483 United Airlines | 29/03/2025 | 49 phút | Xem chi tiết | |
AA9903 American Airlines | 25/03/2025 | 47 phút | Xem chi tiết |