Số hiệu
VN-A693Máy bay
Airbus A321-271NĐúng giờ
6Chậm
6Trễ/Hủy
373%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Ho Chi Minh City(SGN) đi Taipei(TPE)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay VJ842
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Ho Chi Minh City (SGN) | Taipei (TPE) | |||
Đã lên lịch | Ho Chi Minh City (SGN) | Taipei (TPE) | |||
Đã lên lịch | Ho Chi Minh City (SGN) | Taipei (TPE) | |||
Đã lên lịch | Ho Chi Minh City (SGN) | Taipei (TPE) | |||
Đã lên lịch | Ho Chi Minh City (SGN) | Taipei (TPE) | |||
Đã lên lịch | Ho Chi Minh City (SGN) | Taipei (TPE) | |||
Đã lên lịch | Ho Chi Minh City (SGN) | Taipei (TPE) | |||
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Taipei (TPE) | |||
Đang bay | Ho Chi Minh City (SGN) | Taipei (TPE) | Trễ 36 phút | --:-- | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Taipei (TPE) | Trễ 1 giờ, 14 phút | Trễ 41 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Taipei (TPE) | Trễ 1 giờ, 47 phút | Trễ 1 giờ, 14 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Taipei (TPE) | Trễ 2 giờ, 24 phút | Trễ 1 giờ, 48 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Taipei (TPE) | Trễ 1 giờ, 8 phút | Trễ 39 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Taipei (TPE) | Trễ 17 phút | Sớm 8 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Taipei (TPE) | Trễ 1 giờ, 2 phút | Trễ 31 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Taipei (TPE) | Trễ 47 phút | Trễ 16 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Taipei (TPE) | Trễ 1 giờ, 24 phút | Trễ 1 giờ, 6 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Taipei (TPE) | Trễ 3 phút | Sớm 17 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Taipei (TPE) | Trễ 35 phút | Trễ 20 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Taipei (TPE) | Trễ 9 phút | Sớm 17 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Taipei (TPE) | Trễ 36 phút | Trễ 9 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Ho Chi Minh City(SGN) đi Taipei(TPE)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
BR392 EVA Air | 02/04/2025 | 2 giờ, 46 phút | Xem chi tiết | |
JX712 Starlux | 02/04/2025 | 3 giờ, 8 phút | Xem chi tiết | |
CI782 China Airlines | 02/04/2025 | 2 giờ, 43 phút | Xem chi tiết | |
BR382 EVA Air | 02/04/2025 | 2 giờ, 57 phút | Xem chi tiết | |
VJ840 VietJet Air | 02/04/2025 | 2 giờ, 58 phút | Xem chi tiết | |
CI5886 China Airlines | 01/04/2025 | 3 giờ, 20 phút | Xem chi tiết | |
JX714 Starlux | 01/04/2025 | 3 giờ, 5 phút | Xem chi tiết | |
CI784 China Airlines | 01/04/2025 | 3 giờ, 3 phút | Xem chi tiết | |
VN570 Vietnam Airlines | 01/04/2025 | 3 giờ, 6 phút | Xem chi tiết | |
BR396 EVA Air | 01/04/2025 | 2 giờ, 53 phút | Xem chi tiết | |
CI6652 China Airlines | 29/03/2025 | 3 giờ | Xem chi tiết |