Số hiệu
C-FBWIMáy bay
Boeing 737-8CTĐúng giờ
2Chậm
0Trễ/Hủy
267%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Calgary(YYC) đi Phoenix(PHX)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay WS1410
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Calgary (YYC) | Phoenix (PHX) | |||
Đã lên lịch | Calgary (YYC) | Phoenix (PHX) | |||
Đã hạ cánh | Calgary (YYC) | Phoenix (PHX) | Trễ 3 giờ, 21 phút | Trễ 2 giờ, 43 phút | |
Đã hạ cánh | Calgary (YYC) | Phoenix (PHX) | Trễ 1 giờ, 52 phút | Trễ 1 giờ, 18 phút | |
Đã hạ cánh | Calgary (YYC) | Phoenix (PHX) | Trễ 18 phút | Sớm 23 phút | |
Đã hạ cánh | Calgary (YYC) | Phoenix (PHX) | Trễ 20 phút | Sớm 28 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Calgary(YYC) đi Phoenix(PHX)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
WS1394 WestJet | 06/04/2025 | 3 giờ, 15 phút | Xem chi tiết | |
WS1536 WestJet | 06/04/2025 | 3 giờ, 14 phút | Xem chi tiết | |
F81502 Flair Airlines | 06/04/2025 | 3 giờ, 20 phút | Xem chi tiết | |
WS1492 WestJet | 05/04/2025 | 3 giờ, 14 phút | Xem chi tiết | |
CNK678 Sunwest Aviation | 28/03/2025 | 2 giờ, 47 phút | Xem chi tiết |