Số hiệu
N826UPMáy bay
Beech King Air 350iĐúng giờ
8Chậm
4Trễ/Hủy
378%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Hammond(QSH) đi Greenville(GMU)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay WUP826
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Hammond (QSH) | Greenville (GMU) | Trễ 6 giờ, 33 phút | Trễ 6 giờ, 29 phút | |
Đã hạ cánh | Hammond (QSH) | Greenville (GMU) | Trễ 7 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Hammond (QSH) | Greenville (GMU) | Trễ 1 giờ, 33 phút | Trễ 2 giờ, 9 phút | |
Đã hạ cánh | Hammond (QSH) | Greenville (GMU) | Trễ 37 phút | Trễ 26 phút | |
Đã hạ cánh | Hammond (QSH) | Greenville (GMU) | Sớm 16 phút | Sớm 11 phút | |
Đã hạ cánh | Hammond (QSH) | Greenville (GMU) | Sớm 30 phút | Sớm 31 phút | |
Đã hạ cánh | Hammond (QSH) | Greenville (GMU) | Trễ 1 giờ, 2 phút | Trễ 52 phút | |
Đã hạ cánh | Hammond (QSH) | Greenville (GMU) | Trễ 42 phút | Trễ 46 phút | |
Đã hạ cánh | Hammond (QSH) | Greenville (GMU) | Sớm 6 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Hammond (QSH) | Greenville (GMU) | Trễ 35 phút | Sớm 4 phút | |
Đã hạ cánh | Hammond (QSH) | Greenville (GMU) | Trễ 16 phút | Sớm 1 phút | |
Đã hạ cánh | Hammond (QSH) | Greenville (GMU) | Sớm 1 giờ, 56 phút | Sớm 2 giờ, 16 phút | |
Đã hạ cánh | Hammond (QSH) | Greenville (GMU) | Trễ 9 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Hammond (QSH) | Greenville (GMU) | Trễ 44 phút | Trễ 36 phút | |
Đã hạ cánh | Hammond (QSH) | Greenville (GMU) | Trễ 44 phút | Trễ 33 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Hammond(QSH) đi Greenville(GMU)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|