Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
4Chậm
0Trễ/Hủy
0100%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Lijiang(LJG) đi Wuhan(WUH)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay 8L9825
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Lijiang (LJG) | Wuhan (WUH) | |||
Đã lên lịch | Lijiang (LJG) | Wuhan (WUH) | |||
Đã lên lịch | Lijiang (LJG) | Wuhan (WUH) | |||
Đã hạ cánh | Lijiang (LJG) | Wuhan (WUH) | Sớm 6 phút | Sớm 32 phút | |
Đã hạ cánh | Lijiang (LJG) | Wuhan (WUH) | Sớm 2 phút | Sớm 27 phút | |
Đã hạ cánh | Lijiang (LJG) | Wuhan (WUH) | Sớm 1 phút | Sớm 21 phút | |
Đã hạ cánh | Lijiang (LJG) | Wuhan (WUH) | Sớm 7 phút | Sớm 27 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Lijiang(LJG) đi Wuhan(WUH)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
HO1146 Juneyao Air | 09/04/2025 | 2 giờ, 35 phút | Xem chi tiết | |
JD5859 Capital Airlines | 09/04/2025 | 2 giờ, 30 phút | Xem chi tiết | |
8L9823 Lucky Air | 29/03/2025 | 2 giờ, 3 phút | Xem chi tiết | |
JD5861 Capital Airlines | 28/03/2025 | 2 giờ, 4 phút | Xem chi tiết |