Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
3Chậm
1Trễ/Hủy
092%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Wuhan(WUH) đi Xining(XNN)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay DR6563
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Wuhan (WUH) | Xining (XNN) | |||
Đã lên lịch | Wuhan (WUH) | Xining (XNN) | |||
Đã lên lịch | Wuhan (WUH) | Xining (XNN) | |||
Đã lên lịch | Wuhan (WUH) | Xining (XNN) | |||
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Xining (XNN) | Sớm 2 phút | Trễ 14 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Xining (XNN) | Sớm 4 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Xining (XNN) | Trễ 13 phút | Trễ 32 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Xining (XNN) | Trễ 6 phút | Sớm 19 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Wuhan(WUH) đi Xining(XNN)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
MU6631 China Eastern Airlines | 07/04/2025 | 2 giờ, 25 phút | Xem chi tiết | |
MF8273 Xiamen Air | 06/04/2025 | 2 giờ, 30 phút | Xem chi tiết |