Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
0Chậm
0Trễ/Hủy
00%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Yushu(YUS) đi Xining(XNN)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay TV2010
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Yushu (YUS) | Xining (XNN) | |||
Đã lên lịch | Yushu (YUS) | Xining (XNN) |
Chuyến bay cùng hành trình Yushu(YUS) đi Xining(XNN)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
TV9868 Tibet Airlines | 06/04/2025 | 1 giờ, 20 phút | Xem chi tiết | |
MU2344 China Eastern Airlines | 06/04/2025 | 1 giờ, 15 phút | Xem chi tiết | |
MU2218 China Eastern Airlines | 06/04/2025 | 1 giờ, 10 phút | Xem chi tiết | |
JD5658 Capital Airlines | 06/04/2025 | 1 giờ, 25 phút | Xem chi tiết | |
TV6010 Tibet Airlines | 05/04/2025 | 1 giờ, 15 phút | Xem chi tiết | |
TV6030 Tibet Airlines | 04/04/2025 | 1 giờ, 5 phút | Xem chi tiết | |
MU2314 China Eastern Airlines | 29/03/2025 | 58 phút | Xem chi tiết |