Sân bay Balikpapan Sepinggan (BPN)
Lịch bay đến sân bay Balikpapan Sepinggan (BPN)
Ngày đến | Số hiệu | Khởi hành | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | QG430 Citilink | Surabaya (SUB) | |||
Đã lên lịch | IU535 Super Air Jet | Makassar (UPG) | |||
Đã lên lịch | IW1361 Wings Air | Kalimarau (BEJ) | |||
Đã lên lịch | JT266 Lion Air | Surabaya (SUB) | |||
Đã lên lịch | GA560 Garuda Indonesia | Jakarta (CGK) | |||
Đã lên lịch | QG436 Citilink | Jakarta (CGK) | |||
Đã lên lịch | IU612 Super Air Jet | Surabaya (SUB) | |||
Đã lên lịch | IP600 Pelita Air | Jakarta (CGK) | |||
Đã lên lịch | QG1498 Citilink | Banjarmasin (BDJ) | |||
Đã lên lịch | JT756 Lion Air | Jakarta (CGK) |
Lịch bay xuất phát từ sân bay Balikpapan Sepinggan (BPN)
Ngày bay | Số hiệu | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | IU601 Super Air Jet | Jakarta (CGK) | |||
Đã hạ cánh | JT363 Lion Air | Surabaya (SUB) | |||
Đã hạ cánh | QG439 Citilink | Jakarta (CGK) | |||
Đã lên lịch | GA561 Garuda Indonesia | Jakarta (CGK) | |||
Đã lên lịch | IU507 Super Air Jet | Semarang (SRG) | |||
Đã lên lịch | IP646 Pelita Air | Yogyakarta (YIA) | |||
Đã lên lịch | IP640 Pelita Air | Yogyakarta (YIA) | |||
Đã hạ cánh | JT668 Lion Air | Yogyakarta (YIA) | |||
Đã lên lịch | IU649 Super Air Jet | Surabaya (SUB) | |||
Đã lên lịch | IP607 Pelita Air | Jakarta (CGK) |