Sân bay Bintulu (BTU)
Lịch bay đến sân bay Bintulu (BTU)
Ngày đến | Số hiệu | Khởi hành | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | AK6056 AirAsia | Kuching (KCH) | |||
Đã lên lịch | AK6340 AirAsia | Kota Kinabalu (BKI) | |||
Đã lên lịch | AK5246 AirAsia | Kuala Lumpur (KUL) | |||
Đã lên lịch | MH2742 Malaysia Airlines | Kuala Lumpur (KUL) | |||
Đã lên lịch | AK6054 AirAsia (AirAsia Super App Livery) | Kuching (KCH) | |||
Đã lên lịch | OD1726 Batik Air Malaysia | Kuala Lumpur (KUL) | |||
Đã lên lịch | AK5244 AirAsia | Kuala Lumpur (KUL) | |||
Đã lên lịch | AK6062 AirAsia | Kuching (KCH) | |||
Đã lên lịch | MH3445 Malaysia Airlines | Miri (MYY) | |||
Đã lên lịch | AK6058 AirAsia | Kuching (KCH) |
Lịch bay xuất phát từ sân bay Bintulu (BTU)
Ngày bay | Số hiệu | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | AK6057 AirAsia | Kuching (KCH) | |||
Đã hạ cánh | AK6341 AirAsia | Kota Kinabalu (BKI) | |||
Đã hạ cánh | AK5247 AirAsia | Kuala Lumpur (KUL) | |||
Đã hạ cánh | AK6055 AirAsia (AirAsia Super App Livery) | Kuching (KCH) | |||
Đã hạ cánh | MH2743 Malaysia Airlines | Kuala Lumpur (KUL) | |||
Đã hạ cánh | AK5245 AirAsia | Kuala Lumpur (KUL) | |||
Đã lên lịch | OD1727 Batik Air Malaysia | Kuala Lumpur (KUL) | |||
Đã lên lịch | AK6063 AirAsia | Kuching (KCH) | |||
Đã hạ cánh | MH3745 Malaysia Airlines | Sibu (SBW) | |||
Đã lên lịch | AK6059 AirAsia | Kuching (KCH) |
Top 10 đường bay từ BTU
- #1 KUL (Kuala Lumpur)43 chuyến/tuần
- #2 KCH (Kuching)31 chuyến/tuần
- #3 MYY (Miri)7 chuyến/tuần
- #4 SBW (Sibu)7 chuyến/tuần
- #5 BKI (Kota Kinabalu)5 chuyến/tuần
- #6 MKM (Mukah)2 chuyến/tuần
Sân bay gần với BTU
- Mukah (MKM / WBGK)108 km
- Sibu (SBW / WBGS)150 km
- Miri (MYY / WBGR)171 km
- Marudi (MUR / WBGM)186 km
- Long Akah (LKH / WBGA)197 km
- Mulu (MZV / WBMU)224 km
- Tanjung Manis (TGC / WBTM)228 km
- Long Lellang (LGL / WBGF)239 km
- Long Seridan (ODN / WBGI)246 km
- Putussibau Pangsuma (PSU / WIOP)255 km