Sân bay Banda Aceh (BTJ)
Lịch bay đến sân bay Banda Aceh (BTJ)
Ngày đến | Số hiệu | Khởi hành | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | SQS210 | Sinabang (LKI) | |||
Đang bay | IU169 Super Air Jet | Kuala Lumpur (KUL) | Trễ 46 phút | --:-- | |
Đang bay | AK421 AirAsia | Kuala Lumpur (KUL) | Trễ 28 phút, 5 giây | --:-- | |
Đã lên lịch | QG8525 Citilink | Medina (MED) | |||
Đã lên lịch | AK423 AirAsia | Kuala Lumpur (KUL) | |||
Đã lên lịch | GA140 Garuda Indonesia | Jakarta (CGK) | |||
Đã lên lịch | IU994 Super Air Jet | Jakarta (CGK) | |||
Đã lên lịch | IP342 Pelita Air | Jakarta (CGK) | |||
Đã lên lịch | QG904 Citilink | Medan (KNO) | |||
Đã lên lịch | IU169 Super Air Jet | Kuala Lumpur (KUL) |
Lịch bay xuất phát từ sân bay Banda Aceh (BTJ)
Ngày bay | Số hiệu | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đang bay | GA147 Garuda Indonesia | Jakarta (CGK) | Sớm 2 phút, 30 giây | --:-- | |
Đã hạ cánh | AK420 AirAsia | Kuala Lumpur (KUL) | |||
Đã hạ cánh | QG8525 Citilink | Medan (KNO) | |||
Đã lên lịch | AK422 AirAsia | Kuala Lumpur (KUL) | |||
Đã lên lịch | IU168 Super Air Jet | Kuala Lumpur (KUL) | |||
Đã lên lịch | GA141 Garuda Indonesia | Jakarta (CGK) | |||
Đã lên lịch | IU995 Super Air Jet | Jakarta (CGK) | |||
Đã lên lịch | QG905 Citilink | Medan (KNO) | |||
Đã lên lịch | IP343 Pelita Air | Jakarta (CGK) | |||
Đã lên lịch | IU997 Super Air Jet | Medan (KNO) |
Top 10 đường bay từ BTJ
Sân bay gần với BTJ
- Sabang Maimun Saleh (SBG / WIAB)40 km
- Lhokseumawe Malikus Saleh (LSW / WITM)173 km
- Takengon Rembele (TXE / WITK)182 km
- Meulaboh Cut Nyak Dhien (MEQ / WITC)189 km
- Sinabang Lasikin (LKI / WIML)360 km
- Phuket (HKT / VTSP)430 km
- Medan Kuala Namu (KNO / WIMM)436 km
- Langkawi (LGK / WMKL)485 km
- Krabi (KBV / VTSG)487 km
- Trang (TST / VTST)513 km