Sân bay Daqing Sartu (DQA)
Lịch bay đến sân bay Daqing Sartu (DQA)
Ngày đến | Số hiệu | Khởi hành | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | CZ8871 China Southern Airlines | Beijing (PKX) | Trễ 3 phút, 4 giây | ||
Đang bay | CZ6200 China Southern Airlines | Dalian (DLC) | Sớm 11 phút, 19 giây | --:-- | |
Đang bay | CA1683 Air China | Beijing (PEK) | Trễ 4 phút, 59 giây | --:-- | |
Đã lên lịch | CZ6226 China Southern Airlines | Qingdao (TAO) | |||
Đã lên lịch | CA1697 Air China | Beijing (PEK) | |||
Đã lên lịch | CZ6214 China Southern Airlines | Beijing (PKX) | |||
Đã lên lịch | MU5509 China Eastern Airlines | Yantai (YNT) | |||
Đã lên lịch | CA1695 Air China | Beijing (PEK) | |||
Đã lên lịch | CA8615 Air China | Beijing (PKX) | |||
Đã lên lịch | MU6293 China Eastern Airlines | Shanghai (PVG) |
Lịch bay xuất phát từ sân bay Daqing Sartu (DQA)
Ngày bay | Số hiệu | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | CZ8872 China Southern Airlines | Beijing (PKX) | |||
Đã hạ cánh | CA1684 Air China | Beijing (PEK) | |||
Đã lên lịch | CZ6213 China Southern Airlines | Beijing (PKX) | |||
Đã lên lịch | CA1698 Air China | Beijing (PEK) | |||
Đã lên lịch | CZ6249 China Southern Airlines | Xi'an (XIY) | |||
Đã lên lịch | CZ6225 China Southern Airlines | Qingdao (TAO) | |||
Đã hạ cánh | MU5510 China Eastern Airlines | Yantai (YNT) | |||
Đã lên lịch | CA1696 Air China | Beijing (PEK) | |||
Đã lên lịch | CA8616 Air China | Beijing (PKX) | |||
Đã hạ cánh | MU6294 China Eastern Airlines | Shanghai (PVG) |
Top 10 đường bay từ DQA
- #1 PKX (Beijing Daxing International Airport)20 chuyến/tuần
- #2 PEK (Beijing)19 chuyến/tuần
- #3 PVG (Thượng Hải)11 chuyến/tuần
- #4 TAO (Qingdao)11 chuyến/tuần
- #5 DLC (Dalian)4 chuyến/tuần
- #6 XIY (Hsien Yang Airport)3 chuyến/tuần
- #7 YNT (Yantai)3 chuyến/tuần
- #8 HEK (Heihe)2 chuyến/tuần