Sân bay Iwakuni Kintaikyo (IWK)
Lịch bay đến sân bay Iwakuni Kintaikyo (IWK)
Ngày đến | Số hiệu | Khởi hành | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đang bay | NH633 All Nippon Airways | Tokyo (HND) | Trễ 20 phút, 23 giây | --:-- | |
Đã lên lịch | NH635 All Nippon Airways | Tokyo (HND) | |||
Đã lên lịch | NH1268 All Nippon Airways | Okinawa (OKA) | |||
Đã lên lịch | NH637 All Nippon Airways | Tokyo (HND) | |||
Đã lên lịch | NH639 All Nippon Airways | Tokyo (HND) | |||
Đã lên lịch | NH631 All Nippon Airways | Tokyo (HND) | |||
Đã lên lịch | NH633 All Nippon Airways | Tokyo (HND) | |||
Đã lên lịch | NH635 All Nippon Airways | Tokyo (HND) | |||
Đã lên lịch | NH1268 All Nippon Airways | Okinawa (OKA) | |||
Đã lên lịch | NH637 All Nippon Airways | Tokyo (HND) |
Lịch bay xuất phát từ sân bay Iwakuni Kintaikyo (IWK)
Ngày bay | Số hiệu | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | NH1267 All Nippon Airways | Okinawa (OKA) | |||
Đã hạ cánh | NH636 All Nippon Airways | Tokyo (HND) | |||
Đã hạ cánh | NH638 All Nippon Airways | Tokyo (HND) | |||
Đã hạ cánh | NH640 All Nippon Airways | Tokyo (HND) | |||
Đã hạ cánh | NH632 All Nippon Airways | Tokyo (HND) | |||
Đã hạ cánh | NH634 All Nippon Airways | Tokyo (HND) | |||
Đã lên lịch | NH1267 All Nippon Airways | Okinawa (OKA) | |||
Đã hạ cánh | NH636 All Nippon Airways | Tokyo (HND) | |||
Đã hạ cánh | NH638 All Nippon Airways | Tokyo (HND) | |||
Đã hạ cánh | NH640 All Nippon Airways | Tokyo (HND) |
Top 10 đường bay từ IWK
- #1 HND (Haneda)35 chuyến/tuần
- #2 OKA (Okinawa)7 chuyến/tuần
Sân bay gần với IWK
- Matsuyama (MYJ / RJOM)55 km
- Hiroshima (HIJ / RJOA)71 km
- Masuda Hagi Iwami (IWJ / RJOW)73 km
- Oita (OIT / RJFO)86 km
- Ube Yamaguchi (UBJ / RJDC)91 km
- Kitakyushu (KKJ / RJFR)115 km
- Kochi (KCZ / RJOK)148 km
- Izumo (IZO / RJOC)154 km
- Okayama (OKJ / RJOB)164 km
- Takamatsu (TAK / RJOT)164 km