Sân bay Jizan Regional (GIZ)
Lịch bay đến sân bay Jizan Regional (GIZ)
Ngày đến | Số hiệu | Khởi hành | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | SV1766 Saudia | Jeddah (JED) | |||
Đã lên lịch | SV1805 Saudia | Riyadh (RUH) | |||
Đã lên lịch | F335 flyadeal | Riyadh (RUH) | |||
Đã lên lịch | SV1788 Saudia | Jeddah (JED) | |||
Đã lên lịch | XY107 flynas | Riyadh (RUH) | |||
Đã lên lịch | F3353 flyadeal | Jeddah (JED) | |||
Đã lên lịch | SV1807 Saudia | Riyadh (RUH) | |||
Đã lên lịch | F3443 flyadeal | Dammam (DMM) | |||
Đã lên lịch | SV1768 Saudia | Jeddah (JED) | |||
Đã lên lịch | SV1787 Saudia | Riyadh (RUH) |
Lịch bay xuất phát từ sân bay Jizan Regional (GIZ)
Ngày bay | Số hiệu | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | XY106 flynas | Riyadh (RUH) | |||
Đã hạ cánh | NP142 Nile Air | Cairo (CAI) | |||
Đã lên lịch | SV1767 Saudia | Jeddah (JED) | |||
Đã lên lịch | SV1806 Saudia | Riyadh (RUH) | |||
Đã lên lịch | SV1789 Saudia | Jeddah (JED) | |||
Đã lên lịch | F336 flyadeal | Riyadh (RUH) | |||
Đã lên lịch | XY108 flynas | Riyadh (RUH) | |||
Đã lên lịch | F3354 flyadeal | Jeddah (JED) | |||
Đã lên lịch | SV1808 Saudia | Riyadh (RUH) | |||
Đã lên lịch | F3444 flyadeal | Dammam (DMM) |
Top 10 đường bay từ GIZ
- #1 RUH (Riyadh)98 chuyến/tuần
- #2 JED (Jeddah)73 chuyến/tuần
- #3 DMM (Dammam)21 chuyến/tuần
- #4 CAI (Cairo)9 chuyến/tuần
- #5 DXB (Dubai)4 chuyến/tuần
- #6 SHJ (Sharjah)3 chuyến/tuần