Sân bay Columbus Ohio State University (OSU)
Lịch bay đến sân bay Columbus Ohio State University (OSU)
Ngày đến | Số hiệu | Khởi hành | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đang bay | OSU27 | Columbus (OSU) | Trễ 23 phút, 2 giây | --:-- | |
Đã hạ cánh | WUP850 | Destin (DSI) | Trễ 39 phút, 1 giây | Sớm 46 giây | |
Đang bay | OSU14 | Columbus (OSU) | Trễ 11 phút, 4 giây | --:-- | |
Đang bay | OSU35 | Columbus (OSU) | Trễ 15 phút | --:-- | |
Đang bay | JL40 Jet Linx Aviation | Milwaukee (MKE) | Trễ 28 phút, 8 giây | --:-- | |
Đang bay | --:-- | Wichita Falls (SPS) | Trễ 8 phút, 56 giây | --:-- | |
Đã lên lịch | WUP336 | Baltimore (MTN) | |||
Đã lên lịch | CMF1066 | Butler (BTP) | |||
Đã lên lịch | WUP900 | West Palm Beach (PBI) | |||
Đã lên lịch | --:-- | Chicago (ORD) |
Lịch bay xuất phát từ sân bay Columbus Ohio State University (OSU)
Top 10 đường bay từ OSU
- #1 ATL (Atlanta)1 chuyến/tuần
- #2 SPS (Wichita Falls)1 chuyến/tuần
- #3 ORD (Chicago)1 chuyến/tuần
- #4 HHH (Hilton Head Island)1 chuyến/tuần
- #5 RUI (Ruidoso)1 chuyến/tuần
- #6 SVH (Statesville)1 chuyến/tuần