Sân bay Saarbrucken (SCN)
Lịch bay đến sân bay Saarbrucken (SCN)
Ngày đến | Số hiệu | Khởi hành | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đang bay | XQ126 SunExpress | Antalya (AYT) | Trễ 2 phút, 2 giây | --:-- | |
Đã lên lịch | DX122 DAT | Berlin (BER) | |||
Đã lên lịch | EW6818 Eurowings | Palma de Mallorca (PMI) | |||
Đã lên lịch | --:-- | Speyer (QCS) | |||
Đã lên lịch | DX124 DAT | Berlin (BER) | |||
Đã lên lịch | GAF612 | Rotterdam (RTM) | |||
Đã lên lịch | DX126 DAT | Berlin (BER) | |||
Đã lên lịch | XQ126 SunExpress | Antalya (AYT) | |||
Đã lên lịch | DX124 DAT | Berlin (BER) | |||
Đã lên lịch | --:-- | Frankfurt (QEF) |
Lịch bay xuất phát từ sân bay Saarbrucken (SCN)
Ngày bay | Số hiệu | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | XQ127 SunExpress | Antalya (AYT) | |||
Đã hạ cánh | EW6819 Eurowings | Palma de Mallorca (PMI) | |||
Đã hạ cánh | DX123 DAT | Berlin (BER) | |||
Đã hạ cánh | DX125 DAT | Berlin (BER) | |||
Đã hạ cánh | GAF612 | Cologne (CGN) | |||
Đã lên lịch | DX123 DAT | Berlin (BER) | |||
Đã lên lịch | XQ127 SunExpress | Antalya (AYT) | |||
Đã lên lịch | DX211 DAT | Hamburg (HAM) | |||
Đã lên lịch | DX125 DAT | Berlin (BER) |
Top 10 đường bay từ SCN
- #1 BER (Berlin)13 chuyến/tuần
- #2 AYT (Antalya)7 chuyến/tuần
- #3 PMI (Palma de Mallorca)4 chuyến/tuần
- #4 HAM (Hamburg)2 chuyến/tuần
- #5 CGN (Cologne)1 chuyến/tuần
Sân bay gần với SCN
- Zweibrucken (ZQW / EDRZ)21 km
- Ramstein Air Base (RMS / ETAR)43 km
- Metz-Nancy-Lorraine (ETZ / LFJL)68 km
- Trier Fohren (QET / EDRT)76 km
- Luxembourg Findel (LUX / ELLX)80 km
- Frankfurt Hahn (HHN / EDFH)82 km
- Strasbourg (SXB / LFST)84 km
- Karlsruhe/Baden-Baden (FKB / EDSB)86 km
- Nancy Essey (ENC / LFSN)87 km
- Spangdahlem Air Base (SPM / ETAD)90 km