Sân bay Siddharthanagar Gautam Buddha (BWA)
Lịch bay đến sân bay Siddharthanagar Gautam Buddha (BWA)
Ngày đến | Số hiệu | Khởi hành | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | N9821 Shree Airlines | Kathmandu (KTM) | |||
Đã lên lịch | U4853 Buddha Air | Kathmandu (KTM) | |||
Đã lên lịch | N9823 Shree Airlines | Kathmandu (KTM) | |||
Đã lên lịch | YT873 Yeti Airlines | Kathmandu (KTM) | |||
Đã lên lịch | U4855 Buddha Air | Kathmandu (KTM) | |||
Đã lên lịch | U4683 Buddha Air | Pokhara (PKR) | |||
Đã lên lịch | U4857 Buddha Air | Kathmandu (KTM) | |||
Đã lên lịch | YT875 Yeti Airlines | Kathmandu (KTM) | |||
Đã lên lịch | U4859 Buddha Air | Kathmandu (KTM) | |||
Đã lên lịch | N9825 Shree Airlines | Kathmandu (KTM) |
Lịch bay xuất phát từ sân bay Siddharthanagar Gautam Buddha (BWA)
Ngày bay | Số hiệu | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | YT872 Yeti Airlines | Kathmandu (KTM) | |||
Đã lên lịch | N9822 Shree Airlines | Kathmandu (KTM) | |||
Đã lên lịch | U4854 Buddha Air | Kathmandu (KTM) | |||
Đã lên lịch | N9824 Shree Airlines | Kathmandu (KTM) | |||
Đã lên lịch | YT874 Yeti Airlines | Kathmandu (KTM) | |||
Đã lên lịch | U4856 Buddha Air | Kathmandu (KTM) | |||
Đã lên lịch | U4684 Buddha Air | Pokhara (PKR) | |||
Đã lên lịch | YT876 Yeti Airlines | Kathmandu (KTM) | |||
Đã lên lịch | U4858 Buddha Air | Kathmandu (KTM) | |||
Đã lên lịch | U4860 Buddha Air | Kathmandu (KTM) |
Top 10 đường bay từ BWA
- #1 KTM (Kathmandu)148 chuyến/tuần
- #2 PKR (Pokhara)7 chuyến/tuần
Sân bay gần với BWA
- Meghauli (MEY / VNMG)81 km
- Baglung (BGL / VNBL)82 km
- Gorakhpur (GOP / VEGK)85 km
- Kushinagar (KBK / VEKI)95 km
- Pokhara (PKR / VNPK)95 km
- Pokhara (PHH / VNPR)96 km
- Bharatpur (BHR / VNBP)102 km
- Dang (DNP / VNDG)129 km
- Shravasti (VSV / VISV)136 km
- Jomsom (JMO / VNJS)145 km