Khởi hành
T7, 05 tháng 4Sân bay Singapore Seletar (XSP)
Lịch bay đến sân bay Singapore Seletar (XSP)
Ngày đến | Số hiệu | Khởi hành | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | FY3122 Firefly | Kuala Lumpur (SZB) | |||
Đã lên lịch | FY3124 Firefly | Kuala Lumpur (SZB) | |||
Đã lên lịch | FY3126 Firefly | Kuala Lumpur (SZB) | |||
Đã lên lịch | FY3128 Firefly | Kuala Lumpur (SZB) | |||
Đã lên lịch | FY3130 Firefly | Kuala Lumpur (SZB) | |||
Đã lên lịch | FY3132 Firefly | Kuala Lumpur (SZB) | |||
Đã lên lịch | FY3122 Firefly | Kuala Lumpur (SZB) | |||
Đã lên lịch | FY3124 Firefly | Kuala Lumpur (SZB) |
Lịch bay xuất phát từ sân bay Singapore Seletar (XSP)
Ngày bay | Số hiệu | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | FY3123 Firefly | Kuala Lumpur (SZB) | |||
Đã lên lịch | FY3125 Firefly | Kuala Lumpur (SZB) | |||
Đã lên lịch | FY3127 Firefly | Kuala Lumpur (SZB) | |||
Đã lên lịch | FY3129 Firefly | Kuala Lumpur (SZB) | |||
Đã lên lịch | FY3131 Firefly | Kuala Lumpur (SZB) | |||
Đã lên lịch | FY3133 Firefly | Kuala Lumpur (SZB) | |||
Đã lên lịch | FY3123 Firefly | Kuala Lumpur (SZB) |
Top 10 đường bay từ XSP
- #1 SZB (Kuala Lumpur)42 chuyến/tuần
Sân bay gần với XSP
- Changi (SIN / WSSS)16 km
- Johor Bahru Senai (JHB / WMKJ)33 km
- Batam Hang Nadim (BTH / WIDD)43 km
- Tanjung Pinang Raja Haji Fisabilillah (TNJ / WIDN)92 km
- Tioman (TOD / WMBT)159 km
- Malacca (MKZ / WMKM)203 km
- Dabo (SIQ / WIKS)225 km
- Rengat Japura (RGT / WIBJ)260 km
- Letung (LMU / WIDL)271 km
- Dumai Pinang Kampai (DUM / WIBD)271 km