Sân bay Tanga (TGT)
Lịch bay đến sân bay Tanga (TGT)
Ngày đến | Số hiệu | Khởi hành | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | UI203 Auric Air | Zanzibar (ZNZ) | |||
Đã lên lịch | W21333 Flexflight | Zanzibar (ZNZ) | |||
Đã lên lịch | CQ141 Coastal Aviation | Zanzibar (ZNZ) | |||
Đã lên lịch | UI215 Auric Air | Dar-es-Salaam (DAR) | |||
Đã lên lịch | W21345 Flexflight | Dar-es-Salaam (DAR) | |||
Đã lên lịch | UI225 Auric Air | Zanzibar (ZNZ) | |||
Đã lên lịch | W21365 Flexflight | Zanzibar (ZNZ) |
Lịch bay xuất phát từ sân bay Tanga (TGT)
Ngày bay | Số hiệu | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | UI204 Auric Air | Zanzibar (ZNZ) | |||
Đã lên lịch | W21334 Flexflight | Zanzibar (ZNZ) | |||
Đã lên lịch | CQ142 Coastal Aviation | Zanzibar (ZNZ) | |||
Đã lên lịch | UI216 Auric Air | Dar-es-Salaam (DAR) | |||
Đã lên lịch | W21346 Flexflight | Dar-es-Salaam (DAR) | |||
Đã lên lịch | UI226 Auric Air | Zanzibar (ZNZ) | |||
Đã lên lịch | W21356 Flexflight | Zanzibar (ZNZ) | |||
Đã lên lịch | UI226 Auric Air | Zanzibar (ZNZ) |
Top 10 đường bay từ TGT
- #1 ZNZ (Zanzibar)40 chuyến/tuần
- #2 DAR (Dar-es-Salaam)14 chuyến/tuần
Sân bay gần với TGT
- Pemba (PMA / HTPE)84 km
- Ukunda (UKA / HKUK)105 km
- Zanzibar Abeid Amani Karume (ZNZ / HTZA)127 km
- Mombasa Moi (MBA / HKMO)131 km
- Vipingo (VPG / HKVG)164 km
- Dar-es-Salaam Julius Nyerere (DAR / HTDA)199 km
- Malindi (MYD / HKML)237 km
- Kilimanjaro (JRO / HTKJ)288 km
- Mafia (MFA / HTMA)321 km
- Arusha (ARK / HTAR)331 km