Sân bay Tehran Mehrabad (THR)
Lịch bay đến sân bay Tehran Mehrabad (THR)
Ngày đến | Số hiệu | Khởi hành | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | KIS7054 | Kish Island (KIH) | Đúng giờ | ||
Đã lên lịch | EP645 Iran Aseman Airlines | Bandar Abbas (BND) | |||
Đã lên lịch | ZO4002 Zagros Airlines | Kish Island (KIH) | |||
Đã lên lịch | ZO4050 Zagros Airlines | Kish Island (KIH) | |||
Đã lên lịch | KIS7026 | Kish Island (KIH) | |||
Đang bay | VRH5821 | Kish Island (KIH) | Trễ 1 giờ, 11 phút | --:-- | |
Đã lên lịch | I35603 ATA Airlines | Tabriz (TBZ) | |||
Đã lên lịch | I35699 ATA Airlines | Mashhad (MHD) | |||
Đã lên lịch | KIS7028 | Kish Island (KIH) | |||
Đã lên lịch | W51054 Mahan Air | Kerman (KER) |
Lịch bay xuất phát từ sân bay Tehran Mehrabad (THR)
Ngày bay | Số hiệu | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | B9966 Iran Airtour | Mashhad (MHD) | |||
Đã lên lịch | I35619 ATA Airlines | Mashhad (MHD) | |||
Đã lên lịch | EP3854 Iran Aseman Airlines | Urmia (OMH) | |||
Đã lên lịch | KIS7129 | Kish Island (KIH) | |||
Đã lên lịch | EP844 Iran Aseman Airlines | Rasht (RAS) | |||
Đã lên lịch | W51067 Mahan Air | Kerman (KER) | |||
Đã lên lịch | EP3773 Iran Aseman Airlines | Shiraz (SYZ) | |||
Đã lên lịch | EP3962 Iran Aseman Airlines | Ardabil (ADU) | |||
Đã lên lịch | KIS7081 | Kish Island (KIH) | |||
Đã lên lịch | QB1216 Qeshm Airlines | Abadan (ABD) |
Top 10 đường bay từ THR
- #1 MHD (Mashhad)204 chuyến/tuần
- #2 KIH (Kish Island)113 chuyến/tuần
- #3 AWZ (Ahvaz)107 chuyến/tuần
- #4 SYZ (Shiraz)87 chuyến/tuần
- #5 TBZ (Tabriz)73 chuyến/tuần
- #6 BND (Bandar Abbas)56 chuyến/tuần
- #7 GSM (Qeshm Island)48 chuyến/tuần
- #8 ZBR (Chabahar)41 chuyến/tuần
- #9 ZAH (Zahedan)40 chuyến/tuần
- #10 BUZ (Bushehr)39 chuyến/tuần