Sân bay Wenshan Puzhehei (WNH)
Lịch bay đến sân bay Wenshan Puzhehei (WNH)
Ngày đến | Số hiệu | Khởi hành | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đang bay | 3U6681 Sichuan Airlines | Chengdu (TFU) | Trễ 9 phút, 32 giây | --:-- | |
Đã lên lịch | G54581 China Express Airlines | Zhaotong (ZAT) | |||
Đã lên lịch | G54548 China Express Airlines | Chongqing (CKG) | |||
Đã lên lịch | 9C6123 Spring Airlines | Shanghai (PVG) | |||
Đã lên lịch | G54547 China Express Airlines | Kunming (KMG) | |||
Đã lên lịch | CZ6487 China Southern Airlines | Guangzhou (CAN) |
Lịch bay xuất phát từ sân bay Wenshan Puzhehei (WNH)
Ngày bay | Số hiệu | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | 3U6682 Sichuan Airlines | Chengdu (TFU) | |||
Đã lên lịch | G54582 China Express Airlines | Zhaotong (ZAT) | |||
Đã lên lịch | G54548 China Express Airlines | Kunming (KMG) | |||
Đã lên lịch | 9C6124 Spring Airlines | Shanghai (PVG) | |||
Đã lên lịch | G54547 China Express Airlines | Chongqing (CKG) | |||
Đã lên lịch | CZ6488 China Southern Airlines | Guangzhou (CAN) |
Top 10 đường bay từ WNH
- #1 CKG (Chongqing)4 chuyến/tuần
- #2 KMG (Kunming)4 chuyến/tuần
- #3 ZAT (Zhaotong)3 chuyến/tuần
- #4 TFU (Chengdu)3 chuyến/tuần
- #5 CAN (Baiyun Airport)3 chuyến/tuần
- #6 PKX (Beijing Daxing International Airport)2 chuyến/tuần
- #7 PVG (Thượng Hải)2 chuyến/tuần