Chuyến bay
Vé tàu
Vé xe
NEW
Săn vé rẻ
Tiện tích
Hỗ trợ
1900 2642
1
Bước 1: Chuyến bay
Chọn lượt đi
Bước 2: Hành khách
Thông tin hành khách
Bước 3: Giữ chỗ
Xử lý đơn đặt giữ chỗ
Bước 4: Thanh toán
Xác nhận xuất vé
Bước 5: Hoàn tất
Sẳn sàng bay
Có
39
kết quả chuyến lượt đi
Sắp xếp theo
Hiển thị thuế & phí
Lượt đi -
thứ ba, 08/07/2025 (14/6 âm lịch)
Busan
Hà Nội
thứ bảy, 05/07
1.420.000 ₫
chủ nhật, 06/07
1.420.000 ₫
thứ hai, 07/07
1.850.000 ₫
thứ ba, 08/07
1.420.000 ₫
thứ tư, 09/07
1.520.000 ₫
thứ năm, 10/07
1.850.000 ₫
thứ sáu, 11/07
1.850.000 ₫
VJ981
(U1_ECO)
08:00
PUS
2h30p
Bay thẳng
10:30
HAN
1.420.000 ₫
+10 điểm
VN429
(T)
11:00
PUS
2h10p
Bay thẳng
13:10
HAN
2.142.000 ₫
+10 điểm
VN423,VN216
(T)
10:00
PUS
8h05p
1 điểm dừng
18:05
HAN
2.249.000 ₫
+10 điểm
VN423,VN250
(T)
10:00
PUS
7h05p
1 điểm dừng
17:05
HAN
2.249.000 ₫
+10 điểm
VJ981
(U1_DLX)
08:00
PUS
2h30p
Bay thẳng
10:30
HAN
2.620.000 ₫
+10 điểm
VN429
(R)
11:00
PUS
2h10p
Bay thẳng
13:10
HAN
2.623.000 ₫
+10 điểm
VN423,VN216
(R)
10:00
PUS
8h05p
1 điểm dừng
18:05
HAN
2.837.000 ₫
+10 điểm
VN423,VN250
(R)
10:00
PUS
7h05p
1 điểm dừng
17:05
HAN
2.837.000 ₫
+10 điểm
VN429
(N)
11:00
PUS
2h10p
Bay thẳng
13:10
HAN
3.549.000 ₫
+10 điểm
VN423,VN216
(N)
10:00
PUS
8h05p
1 điểm dừng
18:05
HAN
3.943.000 ₫
+10 điểm
VN423,VN250
(N)
10:00
PUS
7h05p
1 điểm dừng
17:05
HAN
3.943.000 ₫
+10 điểm
VN429
(Q)
11:00
PUS
2h10p
Bay thẳng
13:10
HAN
4.224.000 ₫
+10 điểm
VN423,VN216
(Q)
10:00
PUS
8h05p
1 điểm dừng
18:05
HAN
4.618.000 ₫
+10 điểm
VN423,VN250
(Q)
10:00
PUS
7h05p
1 điểm dừng
17:05
HAN
4.618.000 ₫
+10 điểm
VN429
(L)
11:00
PUS
2h10p
Bay thẳng
13:10
HAN
5.012.000 ₫
+10 điểm
VN423,VN216
(L)
10:00
PUS
8h05p
1 điểm dừng
18:05
HAN
5.349.000 ₫
+10 điểm
VN423,VN250
(L)
10:00
PUS
7h05p
1 điểm dừng
17:05
HAN
5.349.000 ₫
+10 điểm
VN429
(H)
11:00
PUS
2h10p
Bay thẳng
13:10
HAN
5.857.000 ₫
+10 điểm
VN423,VN216
(H)
10:00
PUS
8h05p
1 điểm dừng
18:05
HAN
6.139.000 ₫
+10 điểm
VN423,VN250
(H)
10:00
PUS
7h05p
1 điểm dừng
17:05
HAN
6.139.000 ₫
+10 điểm
VN429
(S)
11:00
PUS
2h10p
Bay thẳng
13:10
HAN
6.758.000 ₫
+10 điểm
VN423,VN216
(S)
10:00
PUS
8h05p
1 điểm dừng
18:05
HAN
6.984.000 ₫
+10 điểm
VN423,VN250
(S)
10:00
PUS
7h05p
1 điểm dừng
17:05
HAN
6.984.000 ₫
+10 điểm
VN429
(M)
11:00
PUS
2h10p
Bay thẳng
13:10
HAN
7.772.000 ₫
+10 điểm
VN423,VN216
(M)
10:00
PUS
8h05p
1 điểm dừng
18:05
HAN
7.885.000 ₫
+10 điểm
VN423,VN250
(M)
10:00
PUS
7h05p
1 điểm dừng
17:05
HAN
7.885.000 ₫
+10 điểm
VN423,VN216
(B)
10:00
PUS
8h05p
1 điểm dừng
18:05
HAN
8.897.000 ₫
+10 điểm
VN423,VN250
(B)
10:00
PUS
7h05p
1 điểm dừng
17:05
HAN
8.897.000 ₫
+10 điểm
VN429
(B)
11:00
PUS
2h10p
Bay thẳng
13:10
HAN
8.897.000 ₫
+10 điểm
VN423,VN216
(D)
10:00
PUS
8h05p
1 điểm dừng
18:05
HAN
12.388.000 ₫
+10 điểm
VN423,VN250
(D)
10:00
PUS
7h05p
1 điểm dừng
17:05
HAN
12.388.000 ₫
+10 điểm
VN429
(D)
11:00
PUS
2h10p
Bay thẳng
13:10
HAN
12.388.000 ₫
+10 điểm
VJ981
(V_SBoss)
08:00
PUS
2h30p
Bay thẳng
10:30
HAN
12.880.000 ₫
+10 điểm
VN423,VN216
(C)
10:00
PUS
8h05p
1 điểm dừng
18:05
HAN
14.077.000 ₫
+10 điểm
VN423,VN250
(C)
10:00
PUS
7h05p
1 điểm dừng
17:05
HAN
14.077.000 ₫
+10 điểm
VN429
(C)
11:00
PUS
2h10p
Bay thẳng
13:10
HAN
14.077.000 ₫
+10 điểm
VN423,VN216
(J)
10:00
PUS
8h05p
1 điểm dừng
18:05
HAN
18.019.000 ₫
+10 điểm
VN423,VN250
(J)
10:00
PUS
7h05p
1 điểm dừng
17:05
HAN
18.019.000 ₫
+10 điểm
VN429
(J)
11:00
PUS
2h10p
Bay thẳng
13:10
HAN
18.019.000 ₫
+10 điểm
TIẾP THEO