Số hiệu
N644ASMáy bay
Boeing 737-790Đúng giờ
60Chậm
2Trễ/Hủy
594%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Ketchikan(KTN) đi Seattle(SEA)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay AS64
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | |||
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | |||
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | |||
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | |||
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | |||
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | |||
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | |||
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | |||
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | |||
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | |||
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | |||
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | |||
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | |||
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | |||
Đang bay | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 1 phút | --:-- | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 12 phút | Sớm 38 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 12 phút | Sớm 24 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 17 phút | Sớm 29 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 7 phút | Sớm 24 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Trễ 9 phút | Sớm 7 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 13 phút | Sớm 39 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 13 phút | Sớm 24 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 20 phút | Sớm 33 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 3 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Trễ 9 phút | Sớm 13 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 8 phút | Sớm 36 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 19 phút | Sớm 27 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 19 phút | Sớm 33 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 9 phút | Sớm 25 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Trễ 11 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Trễ 12 phút | Sớm 8 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Trễ 6 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Trễ 30 phút | Trễ 19 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Trễ 1 giờ, 4 phút | Trễ 46 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Trễ 1 giờ, 27 phút | Trễ 1 giờ, 8 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 7 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 7 phút | Sớm 21 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 15 phút | Sớm 28 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Đúng giờ | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 2 phút | Sớm 21 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 18 phút | Sớm 41 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 14 phút | Sớm 25 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 16 phút | Sớm 28 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 2 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Trễ 6 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 12 phút | Sớm 32 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 7 phút | Sớm 21 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 18 phút | Sớm 31 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 4 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Trễ 2 phút | Sớm 17 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 22 phút | Sớm 41 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 16 phút | Sớm 28 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 13 phút | Sớm 27 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Trễ 17 phút | Trễ 3 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Trễ 13 phút | Sớm 4 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 9 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 14 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 8 phút | Sớm 19 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 2 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Trễ 1 phút | Sớm 19 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 15 phút | Sớm 36 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 9 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Trễ 14 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Trễ 47 phút | Trễ 30 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Trễ 1 giờ, 9 phút | Trễ 50 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Trễ 2 giờ, 26 phút | Trễ 2 giờ, 9 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Trễ 2 giờ, 50 phút | Trễ 2 giờ, 38 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Ketchikan(KTN) đi Seattle(SEA)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
AS62 AlphaSky | 11/04/2025 | 1 giờ, 51 phút | Xem chi tiết | |
AS7005 AlphaSky | 11/04/2025 | 1 giờ, 55 phút | Xem chi tiết | |
AS60 AlphaSky | 10/04/2025 | 1 giờ, 55 phút | Xem chi tiết |