Số hiệu
N552NNMáy bay
Mitsubishi CRJ-900LRĐúng giờ
12Chậm
2Trễ/Hủy
191%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Charlotte(CLT) đi Lexington(LEX)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay AA5038
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Charlotte (CLT) | Lexington (LEX) | |||
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Lexington (LEX) | |||
Đang bay | Charlotte (CLT) | Lexington (LEX) | Trễ 5 phút | --:-- | |
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Lexington (LEX) | Trễ 1 giờ | Trễ 52 phút | |
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Lexington (LEX) | Trễ 4 phút | Sớm 30 phút | |
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Lexington (LEX) | Trễ 8 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Lexington (LEX) | Trễ 4 phút | Sớm 30 phút | |
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Lexington (LEX) | Trễ 35 phút | Sớm 1 phút | |
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Lexington (LEX) | Trễ 17 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Lexington (LEX) | Trễ 37 phút | Trễ 14 phút | |
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Lexington (LEX) | Trễ 27 phút | Sớm 4 phút | |
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Lexington (LEX) | Trễ 11 phút | Sớm 32 phút | |
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Lexington (LEX) | Trễ 17 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Lexington (LEX) | Trễ 24 phút | Sớm 9 phút | |
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Lexington (LEX) | Trễ 31 phút | Trễ 17 phút | |
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Lexington (LEX) | Trễ 1 giờ, 7 phút | Trễ 30 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Charlotte(CLT) đi Lexington(LEX)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|