Số hiệu
N550NNMáy bay
Mitsubishi CRJ-900LRĐúng giờ
13Chậm
0Trễ/Hủy
195%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Dallas(DFW) đi Dayton(DAY)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay AA5044
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Dallas (DFW) | Dayton (DAY) | |||
Đã lên lịch | Dallas (DFW) | Dayton (DAY) | |||
Đã lên lịch | Dallas (DFW) | Dayton (DAY) | |||
Đã lên lịch | Dallas (DFW) | Dayton (DAY) | |||
Đã lên lịch | Dallas (DFW) | Dayton (DAY) | |||
Đã lên lịch | Dallas (DFW) | Dayton (DAY) | |||
Đã lên lịch | Dallas (DFW) | Dayton (DAY) | |||
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Dayton (DAY) | |||
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Dayton (DAY) | |||
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Dayton (DAY) | Trễ 5 phút | Sớm 33 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Dayton (DAY) | Trễ 4 phút | Sớm 34 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Dayton (DAY) | Trễ 7 phút | Sớm 27 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Dayton (DAY) | Trễ 9 phút | Sớm 23 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Dayton (DAY) | Trễ 6 phút | Sớm 24 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Dayton (DAY) | Trễ 12 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Dayton (DAY) | Trễ 12 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Dayton (DAY) | Trễ 4 giờ, 56 phút | Trễ 4 giờ, 19 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Dayton (DAY) | Trễ 7 phút | Sớm 29 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Dayton (DAY) | Trễ 10 phút | Sớm 24 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Dayton (DAY) | Trễ 3 phút | Sớm 41 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Dayton (DAY) | Trễ 3 phút | Sớm 41 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Dallas(DFW) đi Dayton(DAY)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|