Số hiệu
N562NNMáy bay
Mitsubishi CRJ-900LRĐúng giờ
13Chậm
0Trễ/Hủy
0100%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Atlanta(ATL) đi Washington(DCA)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay AA5015
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Atlanta (ATL) | Washington (DCA) | |||
Đã lên lịch | Atlanta (ATL) | Washington (DCA) | |||
Đã lên lịch | Atlanta (ATL) | Washington (DCA) | |||
Đã lên lịch | Atlanta (ATL) | Washington (DCA) | |||
Đã lên lịch | Atlanta (ATL) | Washington (DCA) | |||
Đã lên lịch | Atlanta (ATL) | Washington (DCA) | |||
Đã lên lịch | Atlanta (ATL) | Washington (DCA) | |||
Đã lên lịch | Atlanta (ATL) | Washington (DCA) | |||
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Washington (DCA) | |||
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Washington (DCA) | Trễ 6 phút | Sớm 34 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Washington (DCA) | Trễ 19 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Washington (DCA) | Trễ 30 phút | Sớm 9 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Washington (DCA) | Trễ 33 phút | Sớm 2 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Washington (DCA) | Trễ 16 phút | Sớm 17 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Washington (DCA) | Trễ 15 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Washington (DCA) | Trễ 22 phút | Sớm 8 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Washington (DCA) | Trễ 9 phút | Sớm 27 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Washington (DCA) | Trễ 41 phút | Trễ 12 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Washington (DCA) | Trễ 20 phút | Sớm 9 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Washington (DCA) | Trễ 4 phút | Sớm 34 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Washington (DCA) | Trễ 16 phút | Sớm 21 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Atlanta(ATL) đi Washington(DCA)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|