Số hiệu
N560NNMáy bay
Mitsubishi CRJ-900LRĐúng giờ
24Chậm
2Trễ/Hủy
293%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Greenville-Spartanburg(GSP) đi Philadelphia(PHL)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay AA5304
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Philadelphia (PHL) | |||
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Philadelphia (PHL) | Trễ 12 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Philadelphia (PHL) | Trễ 35 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Philadelphia (PHL) | Trễ 22 phút | Sớm 12 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Philadelphia (PHL) | Trễ 38 phút | Sớm 8 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Philadelphia (PHL) | Trễ 3 giờ, 24 phút | Trễ 2 giờ, 50 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Philadelphia (PHL) | Trễ 3 giờ, 51 phút | Trễ 3 giờ, 1 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Philadelphia (PHL) | Trễ 32 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Philadelphia (PHL) | Trễ 28 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Philadelphia (PHL) | Trễ 10 phút | Sớm 28 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Philadelphia (PHL) | Trễ 32 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Philadelphia (PHL) | Trễ 2 phút | Sớm 33 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Philadelphia (PHL) | Trễ 33 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Philadelphia (PHL) | Trễ 21 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Philadelphia (PHL) | Trễ 46 phút | Sớm 1 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Philadelphia (PHL) | Trễ 4 phút | Sớm 32 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Philadelphia (PHL) | Trễ 21 phút | Sớm 25 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Philadelphia (PHL) | Trễ 2 phút | Sớm 30 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Philadelphia (PHL) | Trễ 26 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Philadelphia (PHL) | Trễ 57 phút | Trễ 29 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Philadelphia (PHL) | Trễ 1 giờ, 29 phút | Trễ 41 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Philadelphia (PHL) | Trễ 6 phút | Sớm 19 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Philadelphia (PHL) | Trễ 30 phút | Sớm 23 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Philadelphia (PHL) | Trễ 18 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Philadelphia (PHL) | Trễ 45 phút | Sớm 3 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Philadelphia (PHL) | Trễ 16 phút | Sớm 19 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Philadelphia (PHL) | Trễ 32 phút | Sớm 13 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Philadelphia (PHL) | Trễ 38 phút | Trễ 11 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Greenville-Spartanburg(GSP) đi Philadelphia(PHL)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
AA5786 American Airlines | 11/04/2025 | 1 giờ, 48 phút | Xem chi tiết | |
AA5821 American Airlines | 10/04/2025 | 1 giờ, 47 phút | Xem chi tiết | |
AA5130 American Airlines | 10/04/2025 | 1 giờ, 50 phút | Xem chi tiết | |
AA5958 American Airlines | 03/04/2025 | 1 giờ, 29 phút | Xem chi tiết | |
AA5742 American Airlines | 29/03/2025 | 1 giờ, 28 phút | Xem chi tiết | |
AA5333 American Airlines | 29/03/2025 | 1 giờ, 16 phút | Xem chi tiết | |
AA5122 American Airlines | 29/03/2025 | 1 giờ, 15 phút | Xem chi tiết |