Số hiệu
N630NNMáy bay
Mitsubishi CRJ-900LRĐúng giờ
12Chậm
0Trễ/Hủy
195%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Charlotte(CLT) đi Atlanta(ATL)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay AA5067
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Charlotte (CLT) | Atlanta (ATL) | |||
Đã lên lịch | Charlotte (CLT) | Atlanta (ATL) | |||
Đã lên lịch | Charlotte (CLT) | Atlanta (ATL) | |||
Đã lên lịch | Charlotte (CLT) | Atlanta (ATL) | |||
Đã lên lịch | Charlotte (CLT) | Atlanta (ATL) | |||
Đã lên lịch | Charlotte (CLT) | Atlanta (ATL) | |||
Đã lên lịch | Charlotte (CLT) | Atlanta (ATL) | |||
Đã lên lịch | Charlotte (CLT) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Atlanta (ATL) | Trễ 23 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Atlanta (ATL) | Trễ 19 phút | Sớm 8 phút | |
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Atlanta (ATL) | Trễ 20 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Atlanta (ATL) | Trễ 14 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Atlanta (ATL) | Trễ 3 giờ, 2 phút | Trễ 2 giờ, 28 phút | |
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Atlanta (ATL) | Trễ 11 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Atlanta (ATL) | Trễ 4 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Atlanta (ATL) | Trễ 9 phút | Sớm 19 phút | |
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Atlanta (ATL) | Trễ 10 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Atlanta (ATL) | Trễ 10 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Atlanta (ATL) | Trễ 12 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Atlanta (ATL) | Trễ 14 phút | Sớm 22 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Charlotte(CLT) đi Atlanta(ATL)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|