Số hiệu
N596NNMáy bay
Mitsubishi CRJ-900LRĐúng giờ
12Chậm
0Trễ/Hủy
290%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Washington(DCA) đi Atlanta(ATL)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay AA5028
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Washington (DCA) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Atlanta (ATL) | Trễ 13 phút | Sớm 13 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Atlanta (ATL) | Trễ 1 giờ, 46 phút | Trễ 1 giờ, 20 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Atlanta (ATL) | Trễ 11 giờ, 36 phút | Trễ 11 giờ, 5 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Atlanta (ATL) | Đúng giờ | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Atlanta (ATL) | Trễ 12 phút | Sớm 17 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Atlanta (ATL) | Trễ 7 phút | Sớm 21 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Atlanta (ATL) | Trễ 9 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Atlanta (ATL) | Trễ 1 phút | Sớm 29 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Atlanta (ATL) | Trễ 7 phút | Sớm 23 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Atlanta (ATL) | Trễ 11 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Atlanta (ATL) | Trễ 36 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Atlanta (ATL) | Trễ 25 phút | Sớm 7 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Washington(DCA) đi Atlanta(ATL)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|