Số hiệu
N571NNMáy bay
Mitsubishi CRJ-900LRĐúng giờ
22Chậm
0Trễ/Hủy
0100%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Philadelphia(PHL) đi Atlanta(ATL)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay AA5210
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Philadelphia (PHL) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Atlanta (ATL) | Trễ 13 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Atlanta (ATL) | Đúng giờ | Sớm 28 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Atlanta (ATL) | Trễ 30 phút | Sớm 23 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Atlanta (ATL) | Trễ 9 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Atlanta (ATL) | Trễ 38 phút | Sớm 9 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Atlanta (ATL) | Trễ 22 phút | Sớm 8 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Atlanta (ATL) | Trễ 38 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Atlanta (ATL) | Trễ 11 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Atlanta (ATL) | Trễ 28 phút | Sớm 12 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Atlanta (ATL) | Trễ 10 phút | Sớm 24 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Atlanta (ATL) | Trễ 18 phút | Sớm 19 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Atlanta (ATL) | Trễ 9 phút | Sớm 23 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Atlanta (ATL) | Trễ 24 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Atlanta (ATL) | Trễ 34 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Atlanta (ATL) | Trễ 42 phút | Trễ 12 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Atlanta (ATL) | Trễ 12 phút | Sớm 21 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Atlanta (ATL) | Trễ 15 phút | Sớm 11 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Atlanta (ATL) | Trễ 14 phút | Sớm 6 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Atlanta (ATL) | Trễ 16 phút | Sớm 35 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Atlanta (ATL) | Trễ 10 phút | Sớm 9 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Atlanta (ATL) | Trễ 16 phút | Sớm 36 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Philadelphia(PHL) đi Atlanta(ATL)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
DL2842 Delta Air Lines | 27/03/2025 | 1 giờ, 35 phút | Xem chi tiết | |
AA5255 American Airlines | 27/03/2025 | 1 giờ, 38 phút | Xem chi tiết | |
NK461 Spirit Airlines | 27/03/2025 | 1 giờ, 40 phút | Xem chi tiết | |
DL2131 Delta Air Lines | 27/03/2025 | 1 giờ, 41 phút | Xem chi tiết | |
DL2210 Delta Air Lines | 27/03/2025 | 1 giờ, 45 phút | Xem chi tiết | |
F91101 Frontier Airlines | 27/03/2025 | 1 giờ, 41 phút | Xem chi tiết | |
AA5118 American Airlines | 27/03/2025 | 1 giờ, 40 phút | Xem chi tiết | |
WN2962 Southwest Airlines | 27/03/2025 | 1 giờ, 39 phút | Xem chi tiết | |
DL2065 Delta Air Lines | 27/03/2025 | 1 giờ, 38 phút | Xem chi tiết | |
AA5246 American Airlines | 26/03/2025 | 1 giờ, 41 phút | Xem chi tiết | |
DL1100 Delta Air Lines | 26/03/2025 | 1 giờ, 40 phút | Xem chi tiết | |
AA4343 American Airlines | 26/03/2025 | 1 giờ, 44 phút | Xem chi tiết | |
F93209 Frontier Airlines | 26/03/2025 | 1 giờ, 43 phút | Xem chi tiết | |
DL1180 Delta Air Lines | 26/03/2025 | 1 giờ, 41 phút | Xem chi tiết | |
DL1152 Delta Air Lines | 26/03/2025 | 1 giờ, 40 phút | Xem chi tiết | |
DL1269 Delta Air Lines | 26/03/2025 | 1 giờ, 40 phút | Xem chi tiết | |
5X1308 UPS | 26/03/2025 | 1 giờ, 40 phút | Xem chi tiết | |
F92297 Frontier Airlines | 26/03/2025 | 1 giờ, 43 phút | Xem chi tiết | |
F91003 Frontier Airlines | 25/03/2025 | 1 giờ, 43 phút | Xem chi tiết | |
DL8885 Delta Air Lines | 25/03/2025 | 1 giờ, 44 phút | Xem chi tiết | |
WN2883 Southwest Airlines | 25/03/2025 | 1 giờ, 51 phút | Xem chi tiết | |
F92551 Frontier Airlines | 24/03/2025 | 1 giờ, 54 phút | Xem chi tiết |