Số hiệu
N575NNMáy bay
Mitsubishi CRJ-900LRĐúng giờ
16Chậm
2Trễ/Hủy
387%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Atlanta(ATL) đi Charlotte(CLT)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay AA5605
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Charlotte (CLT) | |||
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Charlotte (CLT) | |||
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Charlotte (CLT) | Đúng giờ | Sớm 41 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Charlotte (CLT) | Trễ 7 phút | Sớm 38 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Charlotte (CLT) | Trễ 4 phút | Sớm 39 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Charlotte (CLT) | Trễ 34 phút | Sớm 9 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Charlotte (CLT) | Trễ 43 phút | Trễ 18 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Charlotte (CLT) | Trễ 59 phút | Trễ 33 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Charlotte (CLT) | Trễ 7 phút | Sớm 27 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Charlotte (CLT) | Trễ 25 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Charlotte (CLT) | Sớm 1 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Charlotte (CLT) | Trễ 21 phút | Sớm 8 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Charlotte (CLT) | Trễ 2 phút | Sớm 28 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Charlotte (CLT) | Trễ 6 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Charlotte (CLT) | Trễ 2 giờ, 38 phút | Trễ 2 giờ, 20 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Charlotte (CLT) | Trễ 3 giờ, 2 phút | Trễ 2 giờ, 36 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Charlotte (CLT) | Trễ 5 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Charlotte (CLT) | Trễ 6 phút | Sớm 21 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Charlotte (CLT) | Trễ 3 giờ, 1 phút | Trễ 2 giờ, 20 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Charlotte (CLT) | Trễ 14 phút | Sớm 17 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Charlotte (CLT) | Trễ 23 phút | Sớm 5 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Atlanta(ATL) đi Charlotte(CLT)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
AA5504 American Airlines | 31/03/2025 | 48 phút | Xem chi tiết | |
DL3158 Delta Air Lines | 31/03/2025 | 43 phút | Xem chi tiết | |
DL3031 Delta Air Lines | 31/03/2025 | 40 phút | Xem chi tiết | |
DL3185 Delta Air Lines | 31/03/2025 | 45 phút | Xem chi tiết | |
AA5019 American Airlines | 30/03/2025 | 47 phút | Xem chi tiết | |
DL3190 Delta Air Lines | 30/03/2025 | 44 phút | Xem chi tiết | |
AA5351 American Airlines | 30/03/2025 | 46 phút | Xem chi tiết | |
DL3144 Delta Air Lines | 30/03/2025 | 39 phút | Xem chi tiết | |
AA1753 American Airlines | 30/03/2025 | 43 phút | Xem chi tiết | |
DL3177 Delta Air Lines | 30/03/2025 | 42 phút | Xem chi tiết | |
AA5303 American Airlines | 30/03/2025 | 50 phút | Xem chi tiết | |
DL3139 Delta Air Lines | 30/03/2025 | 39 phút | Xem chi tiết | |
DL3137 Delta Air Lines | 30/03/2025 | 42 phút | Xem chi tiết | |
AA5285 American Airlines | 30/03/2025 | 43 phút | Xem chi tiết | |
AA5080 American Airlines | 29/03/2025 | 44 phút | Xem chi tiết | |
AA2479 American Airlines | 29/03/2025 | 41 phút | Xem chi tiết | |
EJA607 NetJets | 28/03/2025 | 40 phút | Xem chi tiết |