Số hiệu
HL8399Máy bay
Airbus A321-251NXĐúng giờ
11Chậm
2Trễ/Hủy
190%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Ho Chi Minh City(SGN) đi Seoul(ICN)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay OZ736
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | |||
Đã lên lịch | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | |||
Đã lên lịch | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | |||
Đã lên lịch | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | |||
Đã lên lịch | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | |||
Đã lên lịch | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | |||
Đã lên lịch | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | |||
Đang bay | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 38 phút | --:-- | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 1 giờ, 7 phút | Trễ 41 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 1 giờ, 14 phút | Trễ 47 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 36 phút | Trễ 4 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 28 phút | Sớm 2 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 21 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 42 phút | Trễ 3 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 1 giờ, 3 phút | Trễ 28 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 55 phút | Trễ 11 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 15 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 9 phút | Sớm 17 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 24 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 35 phút | Sớm 7 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 42 phút | Sớm 1 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Ho Chi Minh City(SGN) đi Seoul(ICN)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
VN402 Vietnam Airlines | 30/03/2025 | 4 giờ, 35 phút | Xem chi tiết | |
KE478 Korean Air | 30/03/2025 | 4 giờ, 34 phút | Xem chi tiết | |
VJ862 VietJet Air | 30/03/2025 | 4 giờ, 31 phút | Xem chi tiết | |
VN408 Vietnam Airlines | 30/03/2025 | 4 giờ, 12 phút | Xem chi tiết | |
KE476 Korean Air | 30/03/2025 | 4 giờ, 24 phút | Xem chi tiết | |
VJ864 VietJet Air | 29/03/2025 | 4 giờ, 36 phút | Xem chi tiết | |
OZ394 Asiana Airlines | 29/03/2025 | 5 giờ | Xem chi tiết | |
KE470 Korean Air | 29/03/2025 | 4 giờ, 33 phút | Xem chi tiết | |
OZ732 Asiana Airlines | 29/03/2025 | 4 giờ, 45 phút | Xem chi tiết | |
VJ860 VietJet Air | 29/03/2025 | 4 giờ, 45 phút | Xem chi tiết | |
TW122 T'way Air | 29/03/2025 | 4 giờ, 41 phút | Xem chi tiết | |
KE8390 Korean Air | 28/03/2025 | 4 giờ, 32 phút | Xem chi tiết | |
KE342 Korean Air | 26/03/2025 | 4 giờ, 39 phút | Xem chi tiết |