Số hiệu
N307DUMáy bay
Airbus A220-300Đúng giờ
15Chậm
3Trễ/Hủy
386%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Miami(MIA) đi Atlanta(ATL)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay DL750
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Miami (MIA) | Atlanta (ATL) | |||
Đã lên lịch | Miami (MIA) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Miami (MIA) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Miami (MIA) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Miami (MIA) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Miami (MIA) | Atlanta (ATL) | Trễ 2 giờ, 1 phút | Trễ 1 giờ, 8 phút | |
Đã hạ cánh | Miami (MIA) | Atlanta (ATL) | Trễ 1 giờ, 25 phút | Trễ 55 phút | |
Đã hạ cánh | Miami (MIA) | Atlanta (ATL) | Trễ 17 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | Miami (MIA) | Atlanta (ATL) | Trễ 1 giờ, 9 phút | Trễ 39 phút | |
Đã hạ cánh | Miami (MIA) | Atlanta (ATL) | Trễ 41 phút | Sớm 1 phút | |
Đã hạ cánh | Miami (MIA) | Atlanta (ATL) | Trễ 39 phút | Trễ 14 phút | |
Đã hạ cánh | Miami (MIA) | Atlanta (ATL) | Trễ 58 phút | Trễ 13 phút | |
Đã hạ cánh | Miami (MIA) | Atlanta (ATL) | Trễ 16 phút | Sớm 11 phút | |
Đã hạ cánh | Miami (MIA) | Atlanta (ATL) | Trễ 12 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Miami (MIA) | Atlanta (ATL) | Trễ 16 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | Miami (MIA) | Atlanta (ATL) | Trễ 23 phút | Sớm 11 phút | |
Đã hạ cánh | Miami (MIA) | Atlanta (ATL) | Trễ 10 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | Miami (MIA) | Atlanta (ATL) | Trễ 45 phút | Trễ 6 phút | |
Đã hạ cánh | Miami (MIA) | Atlanta (ATL) | Trễ 1 giờ, 41 phút | Trễ 1 giờ | |
Đã hạ cánh | Miami (MIA) | Atlanta (ATL) | Trễ 37 phút | Trễ 15 phút | |
Đã hạ cánh | Miami (MIA) | Atlanta (ATL) | Trễ 21 phút | Sớm 19 phút | |
Đã hạ cánh | Miami (MIA) | Atlanta (ATL) | Trễ 19 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Miami (MIA) | Atlanta (ATL) | Trễ 21 phút | Sớm 12 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Miami(MIA) đi Atlanta(ATL)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
AA3470 American Airlines | 31/03/2025 | 2 giờ, 3 phút | Xem chi tiết | |
DL1579 Delta Air Lines | 31/03/2025 | 1 giờ, 27 phút | Xem chi tiết | |
DL1332 Delta Air Lines | 31/03/2025 | 1 giờ, 30 phút | Xem chi tiết | |
LXJ399 Flexjet | 31/03/2025 | 1 giờ, 42 phút | Xem chi tiết | |
DL1510 Delta Air Lines | 31/03/2025 | 1 giờ, 33 phút | Xem chi tiết | |
AA1245 American Airlines | 30/03/2025 | 1 giờ, 30 phút | Xem chi tiết | |
DL2836 Delta Air Lines | 30/03/2025 | 1 giờ, 26 phút | Xem chi tiết | |
NK1608 Spirit Airlines | 30/03/2025 | 1 giờ, 26 phút | Xem chi tiết | |
DL1261 Delta Air Lines | 30/03/2025 | 1 giờ, 26 phút | Xem chi tiết | |
AA1046 American Airlines | 30/03/2025 | 1 giờ, 29 phút | Xem chi tiết | |
DL1211 Delta Air Lines | 30/03/2025 | 1 giờ, 26 phút | Xem chi tiết | |
WN4134 Southwest Airlines | 30/03/2025 | 1 giờ, 30 phút | Xem chi tiết | |
DL1249 Delta Air Lines | 30/03/2025 | 1 giờ, 26 phút | Xem chi tiết | |
F92483 Frontier Airlines | 30/03/2025 | 1 giờ, 25 phút | Xem chi tiết | |
AA636 American Airlines | 30/03/2025 | 1 giờ, 26 phút | Xem chi tiết | |
AA2306 American Airlines | 30/03/2025 | 1 giờ, 27 phút | Xem chi tiết | |
F93441 Frontier Airlines | 30/03/2025 | 1 giờ, 32 phút | Xem chi tiết | |
AA1045 American Airlines | 30/03/2025 | 1 giờ, 28 phút | Xem chi tiết | |
DL1386 Delta Air Lines | 30/03/2025 | 1 giờ, 24 phút | Xem chi tiết | |
DL1323 Delta Air Lines | 30/03/2025 | 1 giờ, 29 phút | Xem chi tiết | |
CX3283 Cathay Pacific | 29/03/2025 | 2 giờ, 5 phút | Xem chi tiết | |
CX3272 Cathay Pacific | 29/03/2025 | 1 giờ, 23 phút | Xem chi tiết | |
DL1328 Delta Air Lines | 29/03/2025 | 1 giờ, 26 phút | Xem chi tiết |