Số hiệu
N625CAMáy bay
Mitsubishi CRJ-701ERĐúng giờ
23Chậm
0Trễ/Hủy
392%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Huntsville(HSV) đi Atlanta(ATL)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay DL4919
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Huntsville (HSV) | Atlanta (ATL) | |||
Đã lên lịch | Huntsville (HSV) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Huntsville (HSV) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Huntsville (HSV) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Huntsville (HSV) | Atlanta (ATL) | Trễ 20 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Huntsville (HSV) | Atlanta (ATL) | Trễ 19 phút | Sớm 2 phút | |
Đã hạ cánh | Huntsville (HSV) | Atlanta (ATL) | Trễ 40 phút | Trễ 7 phút | |
Đã hạ cánh | Huntsville (HSV) | Atlanta (ATL) | Trễ 30 phút | Trễ 3 phút | |
Đã hạ cánh | Huntsville (HSV) | Atlanta (ATL) | Trễ 3 giờ, 15 phút | Trễ 2 giờ, 46 phút | |
Đã hạ cánh | Huntsville (HSV) | Atlanta (ATL) | Trễ 3 giờ, 32 phút | Trễ 3 giờ, 12 phút | |
Đã hạ cánh | Huntsville (HSV) | Atlanta (ATL) | Trễ 6 phút | Sớm 24 phút | |
Đã hạ cánh | Huntsville (HSV) | Atlanta (ATL) | Trễ 9 phút | Sớm 11 phút | |
Đã hạ cánh | Huntsville (HSV) | Atlanta (ATL) | Trễ 2 giờ, 6 phút | Trễ 1 giờ, 38 phút | |
Đã hạ cánh | Huntsville (HSV) | Atlanta (ATL) | Trễ 14 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Huntsville (HSV) | Atlanta (ATL) | Trễ 6 phút | Sớm 21 phút | |
Đã hạ cánh | Huntsville (HSV) | Atlanta (ATL) | Trễ 21 phút | Sớm 9 phút | |
Đã hạ cánh | Huntsville (HSV) | Atlanta (ATL) | Trễ 5 phút | Sớm 21 phút | |
Đã hạ cánh | Huntsville (HSV) | Atlanta (ATL) | Trễ 10 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Huntsville (HSV) | Atlanta (ATL) | Trễ 9 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Huntsville (HSV) | Atlanta (ATL) | Trễ 9 phút | Sớm 19 phút | |
Đã hạ cánh | Huntsville (HSV) | Atlanta (ATL) | Trễ 14 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Huntsville (HSV) | Atlanta (ATL) | Trễ 13 phút | Sớm 19 phút | |
Đã hạ cánh | Huntsville (HSV) | Atlanta (ATL) | Trễ 11 phút | Sớm 9 phút | |
Đã hạ cánh | Huntsville (HSV) | Atlanta (ATL) | Trễ 16 phút | Sớm 12 phút | |
Đã hạ cánh | Huntsville (HSV) | Atlanta (ATL) | Trễ 6 phút | Sớm 17 phút | |
Đã hạ cánh | Huntsville (HSV) | Atlanta (ATL) | Trễ 13 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Huntsville (HSV) | Atlanta (ATL) | Trễ 9 phút | Sớm 19 phút | |
Đã hạ cánh | Huntsville (HSV) | Atlanta (ATL) | Trễ 13 phút | Sớm 17 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Huntsville(HSV) đi Atlanta(ATL)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
DL3066 Delta Air Lines | 03/04/2025 | 31 phút | Xem chi tiết | |
DL2182 Delta Air Lines | 03/04/2025 | 31 phút | Xem chi tiết | |
DL3068 Delta Air Lines | 02/04/2025 | 31 phút | Xem chi tiết | |
DL3036 Delta Air Lines | 02/04/2025 | 32 phút | Xem chi tiết | |
DL3009 Delta Air Lines | 02/04/2025 | 33 phút | Xem chi tiết | |
DL3020 Delta Air Lines | 02/04/2025 | 31 phút | Xem chi tiết | |
DL1521 Delta Air Lines | 02/04/2025 | 32 phút | Xem chi tiết | |
DL4992 Delta Air Lines | 02/04/2025 | 32 phút | Xem chi tiết | |
DL396 Delta Air Lines | 01/04/2025 | 29 phút | Xem chi tiết | |
DL3026 Delta Air Lines | 01/04/2025 | 36 phút | Xem chi tiết | |
AA9664 American Airlines | 01/04/2025 | 39 phút | Xem chi tiết | |
DL5286 Delta Air Lines | 31/03/2025 | 1 giờ, 21 phút | Xem chi tiết | |
DL5518 Delta Air Lines | 30/03/2025 | 32 phút | Xem chi tiết | |
DL4979 Delta Air Lines | 30/03/2025 | 29 phút | Xem chi tiết | |
DL4995 Delta Air Lines | 30/03/2025 | 32 phút | Xem chi tiết |