Số hiệu
N131EVMáy bay
Mitsubishi CRJ-900LRĐúng giờ
13Chậm
1Trễ/Hủy
193%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Tulsa(TUL) đi Atlanta(ATL)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay DL4833
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Tulsa (TUL) | Atlanta (ATL) | |||
Đã lên lịch | Tulsa (TUL) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Tulsa (TUL) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Tulsa (TUL) | Atlanta (ATL) | Trễ 20 phút | Sớm 11 phút | |
Đã hạ cánh | Tulsa (TUL) | Atlanta (ATL) | Trễ 2 giờ, 53 phút | Trễ 2 giờ, 23 phút | |
Đã hạ cánh | Tulsa (TUL) | Atlanta (ATL) | Trễ 16 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Tulsa (TUL) | Atlanta (ATL) | Trễ 2 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | Tulsa (TUL) | Atlanta (ATL) | Trễ 6 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | Tulsa (TUL) | Atlanta (ATL) | Trễ 24 phút | Sớm 9 phút | |
Đã hạ cánh | Tulsa (TUL) | Atlanta (ATL) | Trễ 21 phút | Sớm 11 phút | |
Đã hạ cánh | Tulsa (TUL) | Atlanta (ATL) | Trễ 27 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Tulsa (TUL) | Atlanta (ATL) | Trễ 18 phút | Sớm 8 phút | |
Đã hạ cánh | Tulsa (TUL) | Atlanta (ATL) | Trễ 41 phút | Trễ 19 phút | |
Đã hạ cánh | Tulsa (TUL) | Atlanta (ATL) | Trễ 15 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Tulsa (TUL) | Atlanta (ATL) | Trễ 21 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Tulsa (TUL) | Atlanta (ATL) | Trễ 5 phút | Sớm 12 phút | |
Đã hạ cánh | Tulsa (TUL) | Atlanta (ATL) | Trễ 24 phút | Sớm 3 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Tulsa(TUL) đi Atlanta(ATL)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
DL2470 Delta Air Lines | 09/04/2025 | 1 giờ, 57 phút | Xem chi tiết | |
DL1259 Delta Air Lines | 09/04/2025 | 2 giờ | Xem chi tiết | |
DL1539 Delta Air Lines | 09/04/2025 | 2 giờ, 1 phút | Xem chi tiết | |
DL1186 Delta Air Lines | 09/04/2025 | 1 giờ, 55 phút | Xem chi tiết | |
DL4845 Delta Air Lines | 05/04/2025 | 1 giờ, 57 phút | Xem chi tiết |