Số hiệu
N353DNMáy bay
Airbus A321-211Đúng giờ
12Chậm
0Trễ/Hủy
195%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Houston(IAH) đi Atlanta(ATL)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay DL1069
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | |||
Đã lên lịch | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | |||
Đã lên lịch | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | |||
Đã lên lịch | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | |||
Đã lên lịch | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | |||
Đã lên lịch | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | |||
Đã lên lịch | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | |||
Đã lên lịch | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | Trễ 6 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | Trễ 20 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | Trễ 3 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hủy | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | Trễ 14 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | Trễ 7 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | Trễ 2 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | Trễ 6 phút | Sớm 19 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | Trễ 4 phút | Sớm 27 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | Trễ 7 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | Trễ 22 phút | Sớm 3 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | Trễ 14 phút | Sớm 9 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Houston(IAH) đi Atlanta(ATL)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|